Macedonia Giải hạng nhất
Struga logo
Struga
Vardar Skopje logo
Vardar Skopje

Thống kê đội

Macedonia Giải hạng nhất
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Struga
VS
Vardar Skopje
31
Trận đã chơi
31
19 - 5 - 7
Kết quả
24 - 5 - 2
61.3%
% Thắng
77.4%
2.2
Bàn thắng
2.5
0.8
Bàn thua
0.7
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

Giải hạng nhất
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
2/28/2026HOME
Struga
D 1 - 1 D
Vardar Skopje
UY
10/5/2025
Struga
D 2 - 2 D
Vardar Skopje
AWAY
OY
5/6/2025
Struga
D 0 - 0 D
Vardar Skopje
AWAY
UN
2/22/2025HOME
Struga
L 0 - 2 W
Vardar Skopje
UN
10/5/2024
Struga
W 4 - 1 L
Vardar Skopje
AWAY
OY
4/7/2024
Struga
L 0 - 1 W
Vardar Skopje
AWAY
UN
11/29/2023
Struga
W 3 - 1 L
Vardar Skopje
AWAY
OY
11/1/2023HOME
Struga
W 4 - 0 L
Vardar Skopje
ON
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Struga Lịch sử đội

Struga logo
Struga
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Shkendija1 - 3LOY-
HOME
Akademija Pandev0 - 1LUN-
HOME
Sileks2 - 0WUN-
AWAY
Bashkimi Kumanovo4 - 0WON-
HOME
Tikveš1 - 2LOY-
AWAY
Shkupi 19273 - 0WON-
HOME
FK Rabotnicki1 - 2LOY-
AWAY
Pelister2 - 0WUN-
HOME
Makedonija GjP3 - 0WON-
HOME
Shkupi 19275 - 0WON-

Vardar Skopje Lịch sử đội

Vardar Skopje logo
Vardar Skopje
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Sileks2 - 1WOY-
AWAY
Bashkimi Kumanovo2 - 0WUN-
HOME
Tikveš7 - 0WON-
AWAY
Shkupi 19277 - 0WON-
HOME
FK Rabotnicki1 - 0WUN-
AWAY
Pelister0 - 0DUN-
HOME
Makedonija GjP5 - 1WOY-
AWAY
Aresimi0 - 1LUN-
HOME
Akademija Pandev1 - 0WUN-
AWAY
Sileks1 - 0WUN-

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No
Đội hình

Thông tin đội hình hiện chưa có. Sẽ được cập nhật 1 giờ trước khi trận đấu bắt đầu.

Điểm trung bình cầu thủ

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Macedonia Giải hạng nhất
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
1Vardar Skopje16133040152542WWWWW
2Struga16132142113141WWWWW
3Shkendija16113231141736WWLWW
4Sileks16101536191731WLWWD
5Bashkimi Kumanovo166462231-922LLLWL
6Aresimi156362928121WWLWD
7Akademija Pandev165472332-919WLLLD
8Tikveš165381819-118LWWLW
9Makedonija GjP164391828-1015LDLLL
10Pelister154381424-1015DWWLD
11FK Rabotnicki1614111329-167LLLLL
12Shkupi 19271601151248-361LLLLL
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ