Macedonia Giải hạng nhất
Struga logo
Struga
Akademija Pandev logo
Akademija Pandev
Match Events
L. Diako
37'
M. Jarjue
65'
M. Hamza
71'
85'
M. Stojilevski
88'
L. Petrovic

Thống kê đội

Macedonia Giải hạng nhất
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Struga
VS
Akademija Pandev
29
Trận đã chơi
29
19 - 5 - 5
Kết quả
8 - 9 - 12
65.5%
% Thắng
27.6%
2.3
Bàn thắng
1.2
0.8
Bàn thua
1.8
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

Giải hạng nhất
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiOVER/UNDER 2.5BTTS
3/3/2026
Struga
D 0 - 0 D
Akademija Pandev
AWAY
UU
10/25/2025HOME
Struga
L 2 - 4 W
Akademija Pandev
OO
5/11/2025HOME
Struga
D 1 - 1 D
Akademija Pandev
UO
11/24/2024
Struga
D 1 - 1 D
Akademija Pandev
AWAY
UO
8/31/2024HOME
Struga
W 2 - 0 L
Akademija Pandev
UU
3/10/2024HOME
Struga
W 3 - 1 L
Akademija Pandev
OO
11/11/2023
Struga
L 1 - 2 W
Akademija Pandev
AWAY
OO
8/21/2023HOME
Struga
L 1 - 2 W
Akademija Pandev
OO
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Struga Lịch sử đội

Struga logo
Struga
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Sileks2 - 0WUN-
AWAY
Bashkimi Kumanovo4 - 0WON-
HOME
Tikveš1 - 2LOY-
AWAY
Shkupi 19273 - 0WON-
HOME
FK Rabotnicki1 - 2LOY-
AWAY
Pelister2 - 0WUN-
HOME
Makedonija GjP3 - 0WON-
HOME
Shkupi 19275 - 0WON-
AWAY
Akademija Pandev0 - 0DUN-
HOME
Vardar Skopje1 - 1DUY-

Akademija Pandev Lịch sử đội

Akademija Pandev logo
Akademija Pandev
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Pelister0 - 1LUN-
AWAY
Sileks0 - 4LON-
HOME
Makedonija GjP1 - 1DUY-
AWAY
Bashkimi Kumanovo0 - 0DUN-
HOME
Aresimi2 - 1WOY-
AWAY
Tikveš1 - 6LOY-
AWAY
Vardar Skopje0 - 1LUN-
AWAY
Shkendija1 - 1DUY-
HOME
Struga0 - 0DUN-
AWAY
Bashkimi Kumanovo2 - 0WUN-
O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Tỷ lệ cược

1x2
Struga
HOME
1.12
DRAW
7
Akademija Pandev
AWAY
17
2.5 OVER/UNDER
OVER
1.53
UNDER
2.38
BTTS
YES
NO
Đội hình

Thông tin đội hình hiện chưa có. Sẽ được cập nhật 1 giờ trước khi trận đấu bắt đầu.

Điểm trung bình cầu thủ

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Macedonia Giải hạng nhất
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
1Vardar Skopje16133040152542WWWWW
2Struga16132142113141WWWWW
3Shkendija16113231141736WWLWW
4Sileks16101536191731WLWWD
5Bashkimi Kumanovo166462231-922LLLWL
6Aresimi156362928121WWLWD
7Akademija Pandev165472332-919WLLLD
8Tikveš165381819-118LWWLW
9Makedonija GjP164391828-1015LDLLL
10Pelister154381424-1015DWWLD
11FK Rabotnicki1614111329-167LLLLL
12Shkupi 19271601151248-361LLLLL
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ