Macedonia First League
Sileks logo
Sileks
Bashkimi Kumanovo logo
Bashkimi Kumanovo

Match Events

60'
A. Jasar
67'
E. Lichina
D. Dodev
68'
D. Dodev
69'
84'
A. Murati

Thống kê đội

Macedonia First League
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Sileks
VS
Bashkimi Kumanovo
25
Trận đã chơi
26
13 - 4 - 8
Kết quả
10 - 7 - 9
52%
% Thắng
38.5%
1.9
Bàn thắng
1.3
1
Bàn thua
1.5
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

First League Đối đầu (H2H) 기록입니다.
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
2/11/2026HOME
Sileks
D 0 - 0 D
Bashkimi Kumanovo
UN
9/16/2025
Sileks
L 1 - 2 W
Bashkimi Kumanovo
HOME
OY
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Sileks Lịch sử đội

Sileks logo
Sileks
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Tikveš3 - 0WON-
HOME
Shkupi 19276 - 0WON-
AWAY
FK Rabotnicki0 - 2LUN-
HOME
Pelister0 - 0DUN-
HOME
Vardar Skopje0 - 1LUN-
AWAY
Pelister0 - 0DUN-
AWAY
Tikveš1 - 0WUN-
HOME
Shkendija1 - 2LOY-
AWAY
Struga3 - 2WOY-
HOME
Bashkimi Kumanovo0 - 0DUN-

Bashkimi Kumanovo Lịch sử đội

Bashkimi Kumanovo logo
Bashkimi Kumanovo
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Akademija Pandev0 - 0DUN-
HOME
Tikveš2 - 2DOY-
AWAY
Shkupi 19273 - 2WOY-
HOME
FK Rabotnicki1 - 2LOY-
HOME
Makedonija GjP2 - 0WUN-
AWAY
Shkupi 19272 - 0WUN-
HOME
Akademija Pandev0 - 2LUN-
AWAY
Vardar Skopje0 - 1LUN-
HOME
Pelister1 - 0WUN-
AWAY
Sileks0 - 0DUN-

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Tỷ lệ cược

1x2
Sileks
HOME
1.44
DRAW
4
Bashkimi Kumanovo
AWAY
5.75
2.5 OVER/UNDER
OVER
1.8
UNDER
2
BTTS
YES
NO

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Macedonia First League
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
1Vardar Skopje16133040152542WWWWW
2Struga16132142113141WWWWW
3Shkendija16113231141736WWLWW
4Sileks16101536191731WLWWD
5Bashkimi Kumanovo166462231-922LLLWL
6Aresimi156362928121WWLWD
7Akademija Pandev165472332-919WLLLD
8Tikveš165381819-118LWWLW
9Makedonija GjP164391828-1015LDLLL
10Pelister154381424-1015DWWLD
11FK Rabotnicki1614111329-167LLLLL
12Shkupi 19271601151248-361LLLLL
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ