Macedonia First League
Shkupi 1927 logo
Shkupi 1927
Tikveš logo
Tikveš

Match Events

9'
B. Sadik
20'
K. Stojkoski
23'
D. Tasev
45'
D. Golubov
61'
B. Sadik
S. Chajani
69'
76'
B. Sadik

Thống kê đội

Macedonia First League
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Shkupi 1927
VS
Tikveš
15
Trận đã chơi
16
0 - 1 - 14
Kết quả
5 - 3 - 8
0%
% Thắng
31.3%
0.8
Bàn thắng
1.1
3
Bàn thua
1.2
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

First League Đối đầu (H2H) 기록입니다.
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
9/17/2025
Shkupi 1927
L 0 - 1 W
Tikveš
HOME
UN
5/11/2025HOME
Shkupi 1927
D 1 - 1 D
Tikveš
UY
3/5/2025
Shkupi 1927
L 0 - 1 W
Tikveš
HOME
UN
10/27/2024HOME
Shkupi 1927
W 3 - 1 L
Tikveš
OY
4/28/2024HOME
Shkupi 1927
W 3 - 2 L
Tikveš
OY
3/3/2024HOME
Shkupi 1927
D 0 - 0 D
Tikveš
UN
10/7/2023
Shkupi 1927
D 1 - 1 D
Tikveš
HOME
UY
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Shkupi 1927 Lịch sử đội

Shkupi 1927 logo
Shkupi 1927
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Akademija Pandev1 - 3LOY-
AWAY
Vardar Skopje1 - 6LOY-
HOME
Pelister0 - 3LON-
HOME
Shkendija1 - 2LOY-
AWAY
Sileks1 - 5LOY-
HOME
Struga1 - 2LOY-
AWAY
Bashkimi Kumanovo1 - 4LOY-
HOME
FK Rabotnicki1 - 1DUY-
AWAY
Aresimi2 - 4LOY-
HOME
Makedonija GjP0 - 2LUN-

Tikveš Lịch sử đội

Tikveš logo
Tikveš
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Struga0 - 1LUN-
AWAY
Akademija Pandev4 - 0WON-
HOME
Bashkimi Kumanovo3 - 0WON-
AWAY
Vardar Skopje1 - 3LOY-
AWAY
FK Rabotnicki2 - 0WUN-
AWAY
Pelister0 - 0DUN-
HOME
Aresimi3 - 4LOY-
AWAY
Sileks0 - 1LUN-
HOME
Makedonija GjP2 - 1WOY-
AWAY
Shkendija0 - 1LUN-

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Tỷ lệ cược

1x2
Shkupi 1927
HOME
15
DRAW
7
Tikveš
AWAY
1.14
2.5 OVER/UNDER
OVER
1.73
UNDER
2.08
BTTS
YES
NO

Đội hình

Shkupi 1927

Shkupi 1927

(N/A)

Tikveš

Tikveš

(N/A)

Điểm trung bình cầu thủ

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Macedonia First League
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
1Vardar Skopje16133040152542WWWWW
2Struga16132142113141WWWWW
3Shkendija16113231141736WWLWW
4Sileks16101536191731WLWWD
5Bashkimi Kumanovo166462231-922LLLWL
6Aresimi156362928121WWLWD
7Akademija Pandev165472332-919WLLLD
8Tikveš165381819-118LWWLW
9Makedonija GjP164391828-1015LDLLL
10Pelister154381424-1015DWWLD
11FK Rabotnicki1614111329-167LLLLL
12Shkupi 19271601151248-361LLLLL
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ