Macedonia Giải hạng nhất
Shkendija logo
Shkendija
Struga logo
Struga

Match Events

15'
E. Krasniqi
25'
31'
S. Jevtoski
35'
D. Islami
39'
N. Ajetovikj
46'
A. Alhassan
62'
62'
63'
A. Mazari
69'

Thống kê đội

Macedonia Giải hạng nhất
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Shkendija
VS
Struga
30
Trận đã chơi
30
21 - 5 - 4
Kết quả
19 - 5 - 6
70%
% Thắng
63.3%
2.1
Bàn thắng
2.2
0.8
Bàn thua
0.8
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

Giải hạng nhất Đối đầu (H2H) 기록입니다.
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
2/10/2026HOME
Shkendija
W 2 - 0 L
Struga
UN
9/17/2025
Shkendija
D 1 - 1 D
Struga
HOME
UY
5/4/2025
Shkendija
D 1 - 1 D
Struga
HOME
UY
3/5/2025
Shkendija
L 0 - 3 W
Struga
HOME
ON
10/27/2024HOME
Shkendija
D 1 - 1 D
Struga
UY
5/12/2024HOME
Shkendija
L 0 - 2 W
Struga
UN
11/5/2023
Shkendija
L 1 - 2 W
Struga
HOME
OY
10/4/2023HOME
Shkendija
W 1 - 0 L
Struga
UN
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Shkendija Lịch sử đội

Shkendija logo
Shkendija
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Sileks1 - 1DUY-
HOME
Bashkimi Kumanovo2 - 3LOY-
AWAY
Tikveš4 - 1WOY-
HOME
Shkupi 19276 - 0WON-
AWAY
FK Rabotnicki3 - 0WON-
HOME
Pelister1 - 2LOY-
AWAY
Makedonija GjP1 - 0WUN-
HOME
Aresimi1 - 0WUN-
HOME
Akademija Pandev1 - 1DUY-
AWAY
Vardar Skopje1 - 0WUN-

Struga Lịch sử đội

Struga logo
Struga
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Akademija Pandev0 - 1LUN-
HOME
Sileks2 - 0WUN-
AWAY
Bashkimi Kumanovo4 - 0WON-
HOME
Tikveš1 - 2LOY-
AWAY
Shkupi 19273 - 0WON-
HOME
FK Rabotnicki1 - 2LOY-
AWAY
Pelister2 - 0WUN-
HOME
Makedonija GjP3 - 0WON-
HOME
Shkupi 19275 - 0WON-
AWAY
Akademija Pandev0 - 0DUN-

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Tỷ lệ cược

1x2
Shkendija
HOME
1.83
DRAW
3.25
Struga
AWAY
3.75
2.5 OVER/UNDER
OVER
2.08
UNDER
1.73
BTTS
YES
NO

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Macedonia Giải hạng nhất
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
1Vardar Skopje16133040152542WWWWW
2Struga16132142113141WWWWW
3Shkendija16113231141736WWLWW
4Sileks16101536191731WLWWD
5Bashkimi Kumanovo166462231-922LLLWL
6Aresimi156362928121WWLWD
7Akademija Pandev165472332-919WLLLD
8Tikveš165381819-118LWWLW
9Makedonija GjP164391828-1015LDLLL
10Pelister154381424-1015DWWLD
11FK Rabotnicki1614111329-167LLLLL
12Shkupi 19271601151248-361LLLLL
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ