Bulgaria First League
Septemvri Sofia logo
Septemvri Sofia
Dobrudzha logo
Dobrudzha

Thống kê đội

Bulgaria First League
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Septemvri Sofia
VS
Dobrudzha
36
Trận đã chơi
36
9 - 8 - 19
Kết quả
8 - 6 - 22
25%
% Thắng
22.2%
0.9
Bàn thắng
0.8
1.8
Bàn thua
1.4
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

First League
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
2/8/2026
Septemvri Sofia
L 0 - 3 W
Dobrudzha
AWAY
ON
8/18/2025HOME
Septemvri Sofia
W 2 - 1 L
Dobrudzha
OY
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Septemvri Sofia Lịch sử đội

Septemvri Sofia logo
Septemvri Sofia
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Beroe1 - 0WUN-
HOME
Spartak Varna1 - 0WUN-
AWAY
Botev Vratsa1 - 1DUY-
AWAY
Slavia Sofia1 - 2LOY-
HOME
Montana1 - 1DUY-
AWAY
Lokomotiv Sofia1 - 1DUY-
HOME
Spartak Varna0 - 0DUN-
AWAY
Slavia Sofia2 - 1WOY-
HOME
Botev Vratsa0 - 0DUN-
HOME
Arda Kardzhali1 - 4LOY-

Dobrudzha Lịch sử đội

Dobrudzha logo
Dobrudzha
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Botev Vratsa1 - 2LOY-
AWAY
Slavia Sofia2 - 0WUN-
HOME
Beroe0 - 1LUN-
AWAY
Spartak Varna1 - 1DUY-
HOME
Lokomotiv Sofia0 - 3LON-
AWAY
Montana0 - 1LUN-
HOME
Botev Plovdiv0 - 3LON-
AWAY
Spartak Varna0 - 1LUN-
HOME
Levski Sofia2 - 2DOY-
AWAY
CSKA Sofia0 - 2LUN-

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Tỷ lệ cược

1x2
Septemvri Sofia
HOME
1.36
DRAW
4.5
Dobrudzha
AWAY
8
2.5 OVER/UNDER
OVER
1.85
UNDER
1.95
BTTS
YES
NO
Đội hình

Thông tin đội hình hiện chưa có. Sẽ được cập nhật 1 giờ trước khi trận đấu bắt đầu.

Điểm trung bình cầu thủ

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Bulgaria First League
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
1Levski Sofia19142343123144WLWWL
2CSKA 194819114431201137DWWLL
3Ludogorets19107235132237WDWWW
4Cherno More Varna1996425141133WWLLW
5CSKA Sofia1987427161131LWWWW
6Lokomotiv Plovdiv197842022-229LLDDW
7Slavia Sofia197752321228DWWWW
8Lokomotiv Sofia196852118326WWDWL
9Botev Vratsa196761516-125DWLLW
10Arda Kardzhali196672019124WDDWW
11Botev Plovdiv1963102529-421LDWLW
12Spartak Varna193881830-1217LLLDL
13Beroe193791632-1616LDLLD
14Montana1936101433-1915DLDLL
15Septemvri Sofia1943121941-2215DLLLW
16Dobrudzha1933131329-1612DLLDL
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ