Russia
First League
Rodina Moskva
Chelyabinsk
Match Events
Ivan Timoshenko
25'
27'
Ramazan Gadzimuradov
53'
Yan Gudkov
Artem Maksimenko
63'
70'
Konstantin Kertanov
77'
Denis Samoilov
Stanislav Bessmertniy
85'
Artur Gharibyan
88'
Artur Gharibyan
90'
90'
Khetag Kochiev
90'
Khetag Kochiev
Thống kê đội
Russia First League
So sánh thống kê đội
Rodina Moskva
VS
Chelyabinsk
32
Trận đã chơi
32
17 - 11 - 4
Kết quả
10 - 13 - 9
53.1%
% Thắng
31.3%
1.6
Bàn thắng
1.3
0.8
Bàn thua
1.1
Trung bình giải đấu
Đối đầu (H2H)
First League Đối đầu (H2H) 기록입니다.
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi
Lịch sử đội
Rodina Moskva Lịch sử đội
Rodina Moskva
| Ngày thi đấu | H/A | VS | Tỷ số | Kết quả | O/U 2.5 | BTTS | Cor 9.5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
AWAY | Chernomorets | 3 - 1 | - | ||||
HOME | FC UFA | 1 - 0 | - | ||||
AWAY | Rotor Volgograd | 0 - 2 | - | ||||
HOME | Volga Ulyanovsk | 0 - 0 | - | ||||
AWAY | Fakel | 3 - 1 | - | ||||
AWAY | FK Sokol Saratov | 3 - 1 | - | ||||
HOME | Ural | 3 - 1 | - | ||||
HOME | Chayka | 5 - 2 | - | ||||
AWAY | Ska-khabarovsk | 2 - 2 | - | ||||
AWAY | Torpedo Moskva | 2 - 0 | - |
Chelyabinsk Lịch sử đội
Chelyabinsk
| Ngày thi đấu | H/A | VS | Tỷ số | Kết quả | O/U 2.5 | BTTS | Cor 9.5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
HOME | FK Neftekhimik | 2 - 0 | - | ||||
HOME | Ural | 1 - 2 | - | ||||
AWAY | Arsenal Tula | 0 - 0 | - | ||||
AWAY | Enisey | 0 - 3 | - | ||||
HOME | Ska-khabarovsk | 2 - 2 | - | ||||
HOME | Chernomorets | 1 - 1 | - | ||||
AWAY | Chayka | 1 - 2 | - | ||||
HOME | Torpedo Moskva | 0 - 1 | - | ||||
AWAY | Volga Ulyanovsk | 2 - 2 | - | ||||
HOME | Spartak Kostroma | 3 - 3 | - |
Over
Under
Yes
No
Chấn thương / Treo giò
Không có thông tin chấn thương/treo giò.
Bảng xếp hạng giải đấu
Russia First League
