Macedonia First League
Pelister logo
Pelister
Shkupi 1927 logo
Shkupi 1927

Thống kê đội

Macedonia First League
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Pelister
VS
Shkupi 1927
30
Trận đã chơi
29
8 - 9 - 13
Kết quả
0 - 1 - 28
26.7%
% Thắng
0%
1
Bàn thắng
0.5
1.3
Bàn thua
3.7
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

First League
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiOVER/UNDER 2.5BTTS
11/25/2025
Pelister
W 3 - 0 L
Shkupi 1927
AWAY
OU
8/25/2025HOME
Pelister
W 2 - 0 L
Shkupi 1927
UU
3/15/2025
Pelister
W 1 - 0 L
Shkupi 1927
AWAY
UU
3/2/2025
Pelister
L 1 - 3 W
Shkupi 1927
AWAY
OO
10/20/2024HOME
Pelister
D 0 - 0 D
Shkupi 1927
UU
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Pelister Lịch sử đội

Pelister logo
Pelister
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
FK Rabotnicki3 - 3DOY-
AWAY
Akademija Pandev1 - 0WUN-
HOME
Makedonija GjP2 - 0WUN-
AWAY
Aresimi0 - 1LUN-
HOME
Vardar Skopje0 - 0DUN-
AWAY
Shkendija2 - 1WOY-
HOME
Struga0 - 2LUN-
AWAY
Sileks0 - 0DUN-
AWAY
Tikveš0 - 1LUN-
HOME
Sileks0 - 0DUN-

Shkupi 1927 Lịch sử đội

Shkupi 1927 logo
Shkupi 1927
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Makedonija GjP0 - 4LON-
AWAY
Aresimi1 - 5LOY-
HOME
Vardar Skopje0 - 7LON-
AWAY
Shkendija0 - 6LON-
HOME
Struga0 - 3LON-
AWAY
Sileks0 - 6LON-
HOME
Bashkimi Kumanovo2 - 3LOY-
AWAY
Tikveš0 - 6LON-
AWAY
Struga0 - 5LON-
HOME
Bashkimi Kumanovo0 - 2LUN-

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No
Đội hình

Thông tin đội hình hiện chưa có. Sẽ được cập nhật 1 giờ trước khi trận đấu bắt đầu.

Điểm trung bình cầu thủ

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Macedonia First League
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
1Vardar Skopje16133040152542WWWWW
2Struga16132142113141WWWWW
3Shkendija16113231141736WWLWW
4Sileks16101536191731WLWWD
5Bashkimi Kumanovo166462231-922LLLWL
6Aresimi156362928121WWLWD
7Akademija Pandev165472332-919WLLLD
8Tikveš165381819-118LWWLW
9Makedonija GjP164391828-1015LDLLL
10Pelister154381424-1015DWWLD
11FK Rabotnicki1614111329-167LLLLL
12Shkupi 19271601151248-361LLLLL
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ