Macedonia First League
Pelister logo
Pelister
Shkëndija Haraçinë logo
Shkëndija Haraçinë

Match Events

21'
31'
38'
38'
45'
53'
Z. Nazifi
M. Ivanovski
66'
83'
86'
90'
P. Petkovski
90'
F. Petrovic
120'
120'
N. Sarkoski
S. Spirovski
120'
120'
F. Livareka
V. Kerim
120'
120'
S. Rushiti
D. Angelevski
120'
120'
H. Dimov
K. Ristevski
120'
120'
A. Nuhija
J. Mrmachovski
120'
120'
V. Zoglev
F. Boskovski
120'
120'
D. Adili
P. Petkovski
120'
120'
E. Dervishi

Thống kê đội

Macedonia First League
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Pelister
VS
Shkëndija Haraçinë
33
Trận đã chơi
0
10 - 10 - 13
Kết quả
0 - 0 - 0
30.3%
% Thắng
0%
1.2
Bàn thắng
0
1.3
Bàn thua
0
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

First League
No head-to-head data available.
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Pelister Lịch sử đội

Pelister logo
Pelister
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Bashkimi Kumanovo1 - 0WUN-
AWAY
Tikveš2 - 2DOY-
HOME
Shkupi 19277 - 0WON-
AWAY
FK Rabotnicki3 - 3DOY-
AWAY
Akademija Pandev1 - 0WUN-
HOME
Makedonija GjP2 - 0WUN-
AWAY
Aresimi0 - 1LUN-
HOME
Vardar Skopje0 - 0DUN-
AWAY
Shkendija2 - 1WOY-
HOME
Struga0 - 2LUN-

Shkëndija Haraçinë Lịch sử đội

Shkëndija Haraçinë logo
Shkëndija Haraçinë
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Tỷ lệ cược

1x2
Pelister
HOME
1.53
DRAW
4.5
Shkëndija Haraçinë
AWAY
4.5
2.5 OVER/UNDER
OVER
1.67
UNDER
2.15
BTTS
YES
NO

Đội hình

Thông tin đội hình hiện chưa có. Sẽ được cập nhật 1 giờ trước khi trận đấu bắt đầu.

Điểm trung bình cầu thủ

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Macedonia First League
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
1Vardar Skopje16133040152542WWWWW
2Struga16132142113141WWWWW
3Shkendija16113231141736WWLWW
4Sileks16101536191731WLWWD
5Bashkimi Kumanovo166462231-922LLLWL
6Aresimi156362928121WWLWD
7Akademija Pandev165472332-919WLLLD
8Tikveš165381819-118LWWLW
9Makedonija GjP164391828-1015LDLLL
10Pelister154381424-1015DWWLD
11FK Rabotnicki1614111329-167LLLLL
12Shkupi 19271601151248-361LLLLL
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ