Bulgaria First League
Montana logo
Montana
Spartak Varna logo
Spartak Varna

Thống kê đội

Bulgaria First League
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Montana
VS
Spartak Varna
35
Trận đã chơi
35
4 - 11 - 20
Kết quả
6 - 13 - 16
11.4%
% Thắng
17.1%
0.6
Bàn thắng
0.9
1.5
Bàn thua
1.6
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

First League
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
3/3/2026
Montana
L 0 - 1 W
Spartak Varna
AWAY
UN
9/19/2025HOME
Montana
L 1 - 2 W
Spartak Varna
OY
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Montana Lịch sử đội

Montana logo
Montana
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Botev Vratsa0 - 1LUN-
HOME
Lokomotiv Sofia2 - 2DOY-
AWAY
Beroe2 - 2DOY-
AWAY
Septemvri Sofia1 - 1DUY-
HOME
Dobrudzha1 - 0WUN-
HOME
Slavia Sofia0 - 0DUN-
HOME
CSKA Sofia0 - 1LUN-
AWAY
Arda Kardzhali1 - 2LOY-
HOME
Beroe0 - 1LUN-
AWAY
Cherno More Varna0 - 1LUN-

Spartak Varna Lịch sử đội

Spartak Varna logo
Spartak Varna
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Septemvri Sofia0 - 1LUN-
HOME
Slavia Sofia2 - 1WOY-
HOME
Dobrudzha1 - 1DUY-
AWAY
Botev Vratsa1 - 2LOY-
HOME
Beroe1 - 2LOY-
AWAY
Septemvri Sofia0 - 0DUN-
HOME
Dobrudzha1 - 0WUN-
AWAY
Botev Plovdiv0 - 5LON-
HOME
Ludogorets1 - 5LOY-
HOME
CSKA 19481 - 2LOY-

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No
Đội hình

Thông tin đội hình hiện chưa có. Sẽ được cập nhật 1 giờ trước khi trận đấu bắt đầu.

Điểm trung bình cầu thủ

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Bulgaria First League
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
1Levski Sofia19142343123144WLWWL
2CSKA 194819114431201137DWWLL
3Ludogorets19107235132237WDWWW
4Cherno More Varna1996425141133WWLLW
5CSKA Sofia1987427161131LWWWW
6Lokomotiv Plovdiv197842022-229LLDDW
7Slavia Sofia197752321228DWWWW
8Lokomotiv Sofia196852118326WWDWL
9Botev Vratsa196761516-125DWLLW
10Arda Kardzhali196672019124WDDWW
11Botev Plovdiv1963102529-421LDWLW
12Spartak Varna193881830-1217LLLDL
13Beroe193791632-1616LDLLD
14Montana1936101433-1915DLDLL
15Septemvri Sofia1943121941-2215DLLLW
16Dobrudzha1933131329-1612DLLDL
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ