Bulgaria First League
Montana logo
Montana
Lokomotiv Sofia logo
Lokomotiv Sofia

Thống kê đội

Bulgaria First League
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Montana
VS
Lokomotiv Sofia
33
Trận đã chơi
33
4 - 10 - 19
Kết quả
10 - 12 - 11
12.1%
% Thắng
30.3%
0.6
Bàn thắng
1.4
1.5
Bàn thua
1.3
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

First League
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiOVER/UNDER 2.5BTTS
12/2/2025HOME
Montana
L 1 - 2 W
Lokomotiv Sofia
OO
8/3/2025
Montana
L 0 - 3 W
Lokomotiv Sofia
AWAY
OU
7/13/2024
Montana
L 0 - 1 W
Lokomotiv Sofia
AWAY
UU
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Montana Lịch sử đội

Montana logo
Montana
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Beroe2 - 2DOY-
AWAY
Septemvri Sofia1 - 1DUY-
HOME
Dobrudzha1 - 0WUN-
HOME
Slavia Sofia0 - 0DUN-
HOME
CSKA Sofia0 - 1LUN-
AWAY
Arda Kardzhali1 - 2LOY-
HOME
Beroe0 - 1LUN-
AWAY
Cherno More Varna0 - 1LUN-
HOME
Ludogorets0 - 3LON-
AWAY
Spartak Varna0 - 1LUN-

Lokomotiv Sofia Lịch sử đội

Lokomotiv Sofia logo
Lokomotiv Sofia
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Botev Vratsa2 - 2DOY-
AWAY
Dobrudzha3 - 0WON-
HOME
Septemvri Sofia1 - 1DUY-
AWAY
Botev Vratsa2 - 3LOY-
HOME
Beroe2 - 1WOY-
AWAY
Lokomotiv Plovdiv0 - 1LUN-
AWAY
CSKA 19482 - 3LOY-
HOME
Septemvri Sofia3 - 0WON-
HOME
Slavia Sofia1 - 1DUY-
AWAY
CSKA Sofia0 - 2LUN-

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No
Đội hình

Thông tin đội hình hiện chưa có. Sẽ được cập nhật 1 giờ trước khi trận đấu bắt đầu.

Điểm trung bình cầu thủ

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Bulgaria First League
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
1Levski Sofia19142343123144WLWWL
2CSKA 194819114431201137DWWLL
3Ludogorets19107235132237WDWWW
4Cherno More Varna1996425141133WWLLW
5CSKA Sofia1987427161131LWWWW
6Lokomotiv Plovdiv197842022-229LLDDW
7Slavia Sofia197752321228DWWWW
8Lokomotiv Sofia196852118326WWDWL
9Botev Vratsa196761516-125DWLLW
10Arda Kardzhali196672019124WDDWW
11Botev Plovdiv1963102529-421LDWLW
12Spartak Varna193881830-1217LLLDL
13Beroe193791632-1616LDLLD
14Montana1936101433-1915DLDLL
15Septemvri Sofia1943121941-2215DLLLW
16Dobrudzha1933131329-1612DLLDL
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ