Macedonia Giải hạng nhất
Makedonija GjP logo
Makedonija GjP
Tikveš logo
Tikveš

Match Events

10'
E. O. Wisdom
J. C. Cabarcas Perez
13'
16'
K. Ackovski
22'
N. Sylla
27'
I. Fall
35'
E. O. Wisdom
59'
N. Sylla
F. Sherifi
63'
81'
Lucianinho
84'
Lucianinho
J. C. Cabarcas Perez
85'

Thống kê đội

Macedonia Giải hạng nhất
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Makedonija GjP
VS
Tikveš
30
Trận đã chơi
30
8 - 6 - 16
Kết quả
12 - 5 - 13
26.7%
% Thắng
40%
1.1
Bàn thắng
1.7
1.6
Bàn thua
1.4
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

Giải hạng nhất Đối đầu (H2H) 기록입니다.
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
2/23/2026HOME
Makedonija GjP
L 0 - 1 W
Tikveš
UN
9/27/2025
Makedonija GjP
L 1 - 2 W
Tikveš
HOME
OY
3/16/2024HOME
Makedonija GjP
W 1 - 0 L
Tikveš
UN
10/29/2023HOME
Makedonija GjP
D 1 - 1 D
Tikveš
UY
8/6/2023
Makedonija GjP
L 0 - 1 W
Tikveš
HOME
UN
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Makedonija GjP Lịch sử đội

Makedonija GjP logo
Makedonija GjP
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Shkupi 19274 - 0WON-
HOME
FK Rabotnicki2 - 1WOY-
AWAY
Pelister0 - 2LUN-
AWAY
Akademija Pandev1 - 1DUY-
HOME
Aresimi0 - 1LUN-
AWAY
Vardar Skopje1 - 5LOY-
HOME
Shkendija0 - 1LUN-
AWAY
Struga0 - 3LON-
AWAY
Bashkimi Kumanovo0 - 2LUN-
HOME
FK Rabotnicki3 - 1WOY-

Tikveš Lịch sử đội

Tikveš logo
Tikveš
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Aresimi1 - 1DUY-
AWAY
Vardar Skopje0 - 7LON-
HOME
Shkendija1 - 4LOY-
AWAY
Struga2 - 1WOY-
HOME
Sileks0 - 3LON-
AWAY
Bashkimi Kumanovo2 - 2DOY-
HOME
Akademija Pandev6 - 1WOY-
HOME
Shkupi 19276 - 0WON-
HOME
Pelister1 - 0WUN-
AWAY
Aresimi5 - 0WON-

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Tỷ lệ cược

1x2
Makedonija GjP
HOME
2.62
DRAW
3.25
Tikveš
AWAY
2.3
2.5 OVER/UNDER
OVER
1.95
UNDER
1.85
BTTS
YES
NO

Đội hình

Makedonija GjP

Makedonija GjP

(N/A)

Tikveš

Tikveš

(N/A)

Điểm trung bình cầu thủ

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Macedonia Giải hạng nhất
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
1Vardar Skopje16133040152542WWWWW
2Struga16132142113141WWWWW
3Shkendija16113231141736WWLWW
4Sileks16101536191731WLWWD
5Bashkimi Kumanovo166462231-922LLLWL
6Aresimi156362928121WWLWD
7Akademija Pandev165472332-919WLLLD
8Tikveš165381819-118LWWLW
9Makedonija GjP164391828-1015LDLLL
10Pelister154381424-1015DWWLD
11FK Rabotnicki1614111329-167LLLLL
12Shkupi 19271601151248-361LLLLL
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ