Macedonia First League
Makedonija GjP logo
Makedonija GjP
Sileks logo
Sileks

Thống kê đội

Macedonia First League
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Makedonija GjP
VS
Sileks
32
Trận đã chơi
31
8 - 7 - 17
Kết quả
15 - 5 - 11
25%
% Thắng
48.4%
1.2
Bàn thắng
1.7
1.7
Bàn thua
1
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

First League
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
11/21/2025HOME
Makedonija GjP
L 1 - 2 W
Sileks
OY
8/23/2025
Makedonija GjP
L 0 - 3 W
Sileks
AWAY
ON
1/20/2025HOME
Makedonija GjP
W 1 - 0 L
Sileks
UN
3/23/2024
Makedonija GjP
L 1 - 2 W
Sileks
AWAY
OY
3/10/2024
Makedonija GjP
L 0 - 1 W
Sileks
AWAY
UN
11/29/2023HOME
Makedonija GjP
W 1 - 0 L
Sileks
UN
8/27/2023
Makedonija GjP
D 2 - 2 D
Sileks
AWAY
OY
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Makedonija GjP Lịch sử đội

Makedonija GjP logo
Makedonija GjP
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Bashkimi Kumanovo3 - 3DOY-
HOME
Tikveš1 - 4LOY-
AWAY
Shkupi 19274 - 0WON-
HOME
FK Rabotnicki2 - 1WOY-
AWAY
Pelister0 - 2LUN-
AWAY
Akademija Pandev1 - 1DUY-
HOME
Aresimi0 - 1LUN-
AWAY
Vardar Skopje1 - 5LOY-
HOME
Shkendija0 - 1LUN-
AWAY
Struga0 - 3LON-

Sileks Lịch sử đội

Sileks logo
Sileks
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Aresimi0 - 1LUN-
AWAY
Vardar Skopje1 - 2LOY-
HOME
Shkendija1 - 1DUY-
AWAY
Struga0 - 2LUN-
HOME
Akademija Pandev4 - 0WON-
HOME
Bashkimi Kumanovo1 - 0WUN-
AWAY
Tikveš3 - 0WON-
HOME
Shkupi 19276 - 0WON-
AWAY
FK Rabotnicki0 - 2LUN-
HOME
Pelister0 - 0DUN-

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No
Đội hình

Thông tin đội hình hiện chưa có. Sẽ được cập nhật 1 giờ trước khi trận đấu bắt đầu.

Điểm trung bình cầu thủ

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Macedonia First League
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
1Vardar Skopje16133040152542WWWWW
2Struga16132142113141WWWWW
3Shkendija16113231141736WWLWW
4Sileks16101536191731WLWWD
5Bashkimi Kumanovo166462231-922LLLWL
6Aresimi156362928121WWLWD
7Akademija Pandev165472332-919WLLLD
8Tikveš165381819-118LWWLW
9Makedonija GjP164391828-1015LDLLL
10Pelister154381424-1015DWWLD
11FK Rabotnicki1614111329-167LLLLL
12Shkupi 19271601151248-361LLLLL
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ