Nga Giải hạng Nhất Nga
FK Neftekhimik logo
FK Neftekhimik
Ska-khabarovsk logo
Ska-khabarovsk

Thống kê đội

Nga Giải hạng Nhất Nga
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
FK Neftekhimik
VS
Ska-khabarovsk
8
Trận đã chơi
9
2 - 0 - 6
Kết quả
1 - 2 - 6
25%
% Thắng
11.1%
0.5
Bàn thắng
0.8
1.6
Bàn thua
1.9
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

Giải hạng Nhất Nga Đối đầu (H2H) 기록입니다.
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
5/16/2026
FK Neftekhimik
L 0 - 2 W
Ska-khabarovsk
HOME
UN
11/3/2025HOME
FK Neftekhimik
D 1 - 1 D
Ska-khabarovsk
UY
3/2/2025HOME
FK Neftekhimik
L 0 - 1 W
Ska-khabarovsk
UN
9/15/2024
FK Neftekhimik
L 0 - 2 W
Ska-khabarovsk
HOME
UN
4/7/2024
FK Neftekhimik
W 1 - 0 L
Ska-khabarovsk
HOME
UN
10/8/2023HOME
FK Neftekhimik
W 2 - 0 L
Ska-khabarovsk
UN
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

FK Neftekhimik Lịch sử đội

FK Neftekhimik logo
FK Neftekhimik
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
FC UFA0 - 1LUN-
AWAY
Rotor Volgograd1 - 0WUN-
HOME
FC Sochi1 - 2LOY-
HOME
Shinnik Yaroslavl0 - 2LUN-
AWAY
Nizhny Novgorod1 - 5LOY-
HOME
Tekstilshchik1 - 0WUN-
AWAY
Volga Ulyanovsk0 - 2LUN-
HOME
Veles0 - 1LUN-

Ska-khabarovsk Lịch sử đội

Ska-khabarovsk logo
Ska-khabarovsk
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Shinnik Yaroslavl0 - 0DUN-
AWAY
FC Sochi1 - 1DUY-
HOME
Torpedo Moskva0 - 2LUN-
AWAY
Nizhny Novgorod2 - 4LOY-
HOME
Veles2 - 0WUN-
HOME
Spartak Kostroma1 - 3LOY-
HOME
Ural0 - 3LON-
AWAY
FC UFA0 - 1LUN-
AWAY
Chelyabinsk1 - 3LOY-

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Nga Giải hạng Nhất Nga
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
Regular Season
1Nizhny Novgorod15131144152940WWWWW
2FC Sochi15102326151132WWWDW
3Torpedo Moskva1584327121528DWWDD
4Ural1584325111428WLLWW
5Spartak Kostroma158342115627LWLLW
6Veles168352019127LDWLD
7Shinnik Yaroslavl155822015523WDWDL
8FC UFA155641815321LWLDL
9Volga Ulyanovsk166372122-121WWDWL
10Rotor Volgograd155462318519DLDWW
11Arsenal Tula155461929-1019WLWLD
12Chelyabinsk154381926-715LLWDW
13Enisey153571630-1414LLLDW
14Leningradets153571226-1414DLLWL
15KAMAZ153481927-813LWDWD
16FK Neftekhimik1541101122-1113DLLLL
17Ska-khabarovsk152491828-1010WLDDD
18Tekstilshchik152491125-1410LWLLD
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ