Russia First League
FK Neftekhimik logo
FK Neftekhimik
Fakel logo
Fakel

Match Events

5'
Albert Gabaraev
83'
Belajdi Pusi

Thống kê đội

Russia First League
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
FK Neftekhimik
VS
Fakel
25
Trận đã chơi
25
8 - 11 - 6
Kết quả
16 - 5 - 4
32%
% Thắng
64%
1.2
Bàn thắng
1.2
1.1
Bàn thua
0.5
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

First League Đối đầu (H2H) 기록입니다.
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
8/24/2025
FK Neftekhimik
L 0 - 1 W
Fakel
HOME
UN
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

FK Neftekhimik Lịch sử đội

FK Neftekhimik logo
FK Neftekhimik
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Shinnik Yaroslavl0 - 0DUN-
AWAY
FK Sokol Saratov3 - 0WON-
AWAY
Torpedo Moskva0 - 3LON-
HOME
FC UFA2 - 0WUN-
AWAY
Arsenal Tula0 - 0DUN-
AWAY
Chayka4 - 2WOY-
HOME
Ural1 - 0WUN-
AWAY
Rodina Moskva1 - 1DUY-
HOME
Ska-khabarovsk1 - 1DUY-
AWAY
FC UFA2 - 3LOY-

Fakel Lịch sử đội

Fakel logo
Fakel
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
KAMAZ0 - 0DUN-
AWAY
Rotor Volgograd0 - 1LUN-
HOME
Chernomorets0 - 0DUN-
HOME
Ural1 - 0WUN-
HOME
Chelyabinsk2 - 0WUN-
AWAY
FC UFA4 - 0WON-
AWAY
FK Sokol Saratov1 - 0WUN-
HOME
Spartak Kostroma3 - 2WOY-
HOME
Torpedo Moskva2 - 0WUN-
AWAY
Ska-khabarovsk0 - 1LUN-

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Russia First League
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
FNL
1Fakel21153329111848WWWWW
2Ural21125430181241DDLWW
3Rodina Moskva2199328161236DDWDW
4Spartak Kostroma219753024634LDLLW
5KAMAZ2188536241232DDDLW
6Chelyabinsk218852720732LWDWL
7Rotor Volgograd218672417730DLLWL
8Ska-khabarovsk217862121029WDDLD
9FK Neftekhimik2161052524128DWWDD
10Arsenal Tula2161052925428DDWWW
11Shinnik Yaroslavl216871819-126LDWLW
12Chernomorets216692527-224WDWLL
13Enisey215881425-1123DDDWL
14Volga Ulyanovsk2164112434-1022DWLWL
15Torpedo Moskva2156101729-1221WLWDL
16FC UFA214892429-520DLLLW
17FK Sokol Saratov2121091022-1216LDLDL
18Chayka2126131844-2612DLLLL
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ