Russia First League
Fakel logo
Fakel
Ska-khabarovsk logo
Ska-khabarovsk

Thống kê đội

Russia First League
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Fakel
VS
Ska-khabarovsk
32
Trận đã chơi
31
19 - 7 - 6
Kết quả
8 - 11 - 12
59.4%
% Thắng
25.8%
1.3
Bàn thắng
1
0.7
Bàn thua
1.5
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

First League
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiOVER/UNDER 2.5BTTS
10/26/2025
Fakel
L 0 - 1 W
Ska-khabarovsk
AWAY
UU
2/18/2024
Fakel
W 3 - 2 L
Ska-khabarovsk
AWAY
OO
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Fakel Lịch sử đội

Fakel logo
Fakel
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Enisey2 - 0WUN-
AWAY
Torpedo Moskva2 - 2DOY-
HOME
Shinnik Yaroslavl2 - 2DOY-
AWAY
Chayka0 - 2LUN-
HOME
Rodina Moskva1 - 3LOY-
AWAY
Arsenal Tula2 - 1WOY-
AWAY
FK Neftekhimik2 - 0WUN-
HOME
KAMAZ0 - 0DUN-
AWAY
Rotor Volgograd0 - 1LUN-
HOME
Chernomorets0 - 0DUN-

Ska-khabarovsk Lịch sử đội

Ska-khabarovsk logo
Ska-khabarovsk
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Shinnik Yaroslavl0 - 3LON-
AWAY
Spartak Kostroma0 - 3LON-
HOME
Rotor Volgograd1 - 2LOY-
AWAY
Chelyabinsk2 - 2DOY-
HOME
Volga Ulyanovsk1 - 1DUY-
AWAY
Torpedo Moskva1 - 4LOY-
HOME
Arsenal Tula1 - 3LOY-
HOME
Rodina Moskva2 - 2DOY-
AWAY
Chernomorets0 - 3LON-
AWAY
Chayka3 - 1WOY-

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No
Đội hình

Thông tin đội hình hiện chưa có. Sẽ được cập nhật 1 giờ trước khi trận đấu bắt đầu.

Điểm trung bình cầu thủ

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Russia First League
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
1Fakel21153329111848WWWWW
2Ural21125430181241DDLWW
3Rodina Moskva2199328161236DDWDW
4Spartak Kostroma219753024634LDLLW
5KAMAZ2188536241232DDDLW
6Chelyabinsk218852720732LWDWL
7Rotor Volgograd218672417730DLLWL
8Ska-khabarovsk217862121029WDDLD
9FK Neftekhimik2161052524128DWWDD
10Arsenal Tula2161052925428DDWWW
11Shinnik Yaroslavl216871819-126LDWLW
12Chernomorets216692527-224WDWLL
13Enisey215881425-1123DDDWL
14Volga Ulyanovsk2164112434-1022DWLWL
15Torpedo Moskva2156101729-1221WLWDL
16FC UFA214892429-520DLLLW
17FK Sokol Saratov2121091022-1216LDLDL
18Chayka2126131844-2612DLLLL
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ