Bulgaria First League
Dobrudzha logo
Dobrudzha
Botev Vratsa logo
Botev Vratsa

Thống kê đội

Bulgaria First League
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Dobrudzha
VS
Botev Vratsa
35
Trận đã chơi
35
8 - 6 - 21
Kết quả
11 - 14 - 10
22.9%
% Thắng
31.4%
0.7
Bàn thắng
0.9
1.4
Bàn thua
0.9
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

First League
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
2/16/2026
Dobrudzha
D 0 - 0 D
Botev Vratsa
AWAY
UN
12/14/2025HOME
Dobrudzha
D 0 - 0 D
Botev Vratsa
UN
8/24/2025HOME
Dobrudzha
L 0 - 2 W
Botev Vratsa
UN
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Dobrudzha Lịch sử đội

Dobrudzha logo
Dobrudzha
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Slavia Sofia2 - 0WUN-
HOME
Beroe0 - 1LUN-
AWAY
Spartak Varna1 - 1DUY-
HOME
Lokomotiv Sofia0 - 3LON-
AWAY
Montana0 - 1LUN-
HOME
Botev Plovdiv0 - 3LON-
AWAY
Spartak Varna0 - 1LUN-
HOME
Levski Sofia2 - 2DOY-
AWAY
CSKA Sofia0 - 2LUN-
AWAY
Arda Kardzhali0 - 2LUN-

Botev Vratsa Lịch sử đội

Botev Vratsa logo
Botev Vratsa
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Montana1 - 0WUN-
HOME
Septemvri Sofia1 - 1DUY-
AWAY
Lokomotiv Sofia2 - 2DOY-
HOME
Spartak Varna2 - 1WOY-
AWAY
Slavia Sofia1 - 1DUY-
HOME
Lokomotiv Sofia3 - 2WOY-
AWAY
CSKA 19480 - 1LUN-
AWAY
Septemvri Sofia0 - 0DUN-
HOME
Lokomotiv Plovdiv1 - 2LOY-
AWAY
Botev Plovdiv3 - 1WOY-

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No
Đội hình

Thông tin đội hình hiện chưa có. Sẽ được cập nhật 1 giờ trước khi trận đấu bắt đầu.

Điểm trung bình cầu thủ

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Bulgaria First League
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
1Levski Sofia19142343123144WLWWL
2CSKA 194819114431201137DWWLL
3Ludogorets19107235132237WDWWW
4Cherno More Varna1996425141133WWLLW
5CSKA Sofia1987427161131LWWWW
6Lokomotiv Plovdiv197842022-229LLDDW
7Slavia Sofia197752321228DWWWW
8Lokomotiv Sofia196852118326WWDWL
9Botev Vratsa196761516-125DWLLW
10Arda Kardzhali196672019124WDDWW
11Botev Plovdiv1963102529-421LDWLW
12Spartak Varna193881830-1217LLLDL
13Beroe193791632-1616LDLLD
14Montana1936101433-1915DLDLL
15Septemvri Sofia1943121941-2215DLLLW
16Dobrudzha1933131329-1612DLLDL
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ