Russia First League
Chelyabinsk logo
Chelyabinsk
Shinnik Yaroslavl logo
Shinnik Yaroslavl

Thống kê đội

Russia First League
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Chelyabinsk
VS
Shinnik Yaroslavl
33
Trận đã chơi
33
10 - 13 - 10
Kết quả
11 - 14 - 8
30.3%
% Thắng
33.3%
1.2
Bàn thắng
1
1.2
Bàn thua
0.8
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

First League
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
11/1/2025
Chelyabinsk
L 0 - 1 W
Shinnik Yaroslavl
AWAY
UN
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Chelyabinsk Lịch sử đội

Chelyabinsk logo
Chelyabinsk
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Rodina Moskva0 - 2LUN-
HOME
FK Neftekhimik2 - 0WUN-
HOME
Ural1 - 2LOY-
AWAY
Arsenal Tula0 - 0DUN-
AWAY
Enisey0 - 3LON-
HOME
Ska-khabarovsk2 - 2DOY-
HOME
Chernomorets1 - 1DUY-
AWAY
Chayka1 - 2LOY-
HOME
Torpedo Moskva0 - 1LUN-
AWAY
Volga Ulyanovsk2 - 2DOY-

Shinnik Yaroslavl Lịch sử đội

Shinnik Yaroslavl logo
Shinnik Yaroslavl
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Torpedo Moskva1 - 1DUY-
AWAY
Ural1 - 0WUN-
HOME
Ska-khabarovsk3 - 0WON-
AWAY
Fakel2 - 2DOY-
HOME
Arsenal Tula2 - 0WUN-
AWAY
Volga Ulyanovsk1 - 0WUN-
HOME
KAMAZ0 - 0DUN-
AWAY
FK Neftekhimik0 - 0DUN-
AWAY
Spartak Kostroma1 - 1DUY-
HOME
Enisey1 - 1DUY-

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No
Đội hình

Thông tin đội hình hiện chưa có. Sẽ được cập nhật 1 giờ trước khi trận đấu bắt đầu.

Điểm trung bình cầu thủ

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Russia First League
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
1Fakel21153329111848WWWWW
2Ural21125430181241DDLWW
3Rodina Moskva2199328161236DDWDW
4Spartak Kostroma219753024634LDLLW
5KAMAZ2188536241232DDDLW
6Chelyabinsk218852720732LWDWL
7Rotor Volgograd218672417730DLLWL
8Ska-khabarovsk217862121029WDDLD
9FK Neftekhimik2161052524128DWWDD
10Arsenal Tula2161052925428DDWWW
11Shinnik Yaroslavl216871819-126LDWLW
12Chernomorets216692527-224WDWLL
13Enisey215881425-1123DDDWL
14Volga Ulyanovsk2164112434-1022DWLWL
15Torpedo Moskva2156101729-1221WLWDL
16FC UFA214892429-520DLLLW
17FK Sokol Saratov2121091022-1216LDLDL
18Chayka2126131844-2612DLLLL
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ