Russia First League
Chayka logo
Chayka
Chernomorets logo
Chernomorets

Thống kê đội

Russia First League
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Chayka
VS
Chernomorets
32
Trận đã chơi
32
5 - 7 - 20
Kết quả
7 - 8 - 17
15.6%
% Thắng
21.9%
0.9
Bàn thắng
1
2.2
Bàn thua
1.5
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

First League
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiOVER/UNDER 2.5BTTS
9/15/2025
Chayka
L 1 - 4 W
Chernomorets
AWAY
OO
3/23/2025HOME
Chayka
L 0 - 2 W
Chernomorets
UU
7/21/2024
Chayka
W 2 - 1 L
Chernomorets
AWAY
OO
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Chayka Lịch sử đội

Chayka logo
Chayka
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Torpedo Moskva0 - 2LUN-
AWAY
KAMAZ1 - 2LOY-
AWAY
Volga Ulyanovsk1 - 2LOY-
HOME
Fakel2 - 0WUN-
HOME
Enisey1 - 4LOY-
AWAY
Ural0 - 5LON-
HOME
Chelyabinsk2 - 1WOY-
AWAY
Rodina Moskva2 - 5LOY-
AWAY
Spartak Kostroma1 - 1DUY-
HOME
FK Sokol Saratov1 - 0WUN-

Chernomorets Lịch sử đội

Chernomorets logo
Chernomorets
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Rodina Moskva1 - 3LOY-
HOME
FK Sokol Saratov0 - 1LUN-
AWAY
FK Neftekhimik0 - 4LON-
AWAY
FC UFA0 - 1LUN-
HOME
Spartak Kostroma1 - 2LOY-
AWAY
Chelyabinsk1 - 1DUY-
HOME
Rotor Volgograd1 - 4LOY-
AWAY
KAMAZ1 - 3LOY-
AWAY
Fakel0 - 0DUN-
HOME
Ska-khabarovsk3 - 0WON-

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No
Đội hình

Thông tin đội hình hiện chưa có. Sẽ được cập nhật 1 giờ trước khi trận đấu bắt đầu.

Điểm trung bình cầu thủ

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Russia First League
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
1Fakel21153329111848WWWWW
2Ural21125430181241DDLWW
3Rodina Moskva2199328161236DDWDW
4Spartak Kostroma219753024634LDLLW
5KAMAZ2188536241232DDDLW
6Chelyabinsk218852720732LWDWL
7Rotor Volgograd218672417730DLLWL
8Ska-khabarovsk217862121029WDDLD
9FK Neftekhimik2161052524128DWWDD
10Arsenal Tula2161052925428DDWWW
11Shinnik Yaroslavl216871819-126LDWLW
12Chernomorets216692527-224WDWLL
13Enisey215881425-1123DDDWL
14Volga Ulyanovsk2164112434-1022DWLWL
15Torpedo Moskva2156101729-1221WLWDL
16FC UFA214892429-520DLLLW
17FK Sokol Saratov2121091022-1216LDLDL
18Chayka2126131844-2612DLLLL
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ