Bulgaria Giải bóng đá vô địch quốc gia Bulgaria
Beroe logo
Beroe
Montana logo
Montana

Thống kê đội

Bulgaria Giải bóng đá vô địch quốc gia Bulgaria
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Beroe
VS
Montana
32
Trận đã chơi
32
6 - 11 - 15
Kết quả
4 - 9 - 19
18.8%
% Thắng
12.5%
0.8
Bàn thắng
0.5
1.4
Bàn thua
1.4
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

Giải bóng đá vô địch quốc gia Bulgaria
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiOVER/UNDER 2.5BTTS
3/22/2026
Beroe
W 1 - 0 L
Montana
AWAY
UU
10/20/2025HOME
Beroe
D 1 - 1 D
Montana
UO
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Beroe Lịch sử đội

Beroe logo
Beroe
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Slavia Sofia3 - 0WON-
AWAY
Spartak Varna2 - 1WOY-
HOME
Lokomotiv Plovdiv0 - 0DUN-
AWAY
Lokomotiv Sofia1 - 2LOY-
HOME
CSKA Sofia0 - 3LON-
AWAY
Montana1 - 0WUN-
HOME
Levski Sofia0 - 1LUN-
AWAY
Dobrudzha0 - 1LUN-
HOME
Slavia Sofia0 - 3LON-
AWAY
Botev Vratsa0 - 0DUN-

Montana Lịch sử đội

Montana logo
Montana
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Septemvri Sofia1 - 1DUY-
HOME
Dobrudzha1 - 0WUN-
HOME
Slavia Sofia0 - 0DUN-
HOME
CSKA Sofia0 - 1LUN-
AWAY
Arda Kardzhali1 - 2LOY-
HOME
Beroe0 - 1LUN-
AWAY
Cherno More Varna0 - 1LUN-
HOME
Ludogorets0 - 3LON-
AWAY
Spartak Varna0 - 1LUN-
HOME
Botev Plovdiv0 - 0DUN-
O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Tỷ lệ cược

1x2
Beroe
HOME
2
DRAW
3.1
Montana
AWAY
4
2.5 OVER/UNDER
OVER
2.35
UNDER
1.57
BTTS
YES
2
NO
1.73
Đội hình

Thông tin đội hình hiện chưa có. Sẽ được cập nhật 1 giờ trước khi trận đấu bắt đầu.

Điểm trung bình cầu thủ

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Bulgaria Giải bóng đá vô địch quốc gia Bulgaria
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
1Levski Sofia19142343123144WLWWL
2CSKA 194819114431201137DWWLL
3Ludogorets19107235132237WDWWW
4Cherno More Varna1996425141133WWLLW
5CSKA Sofia1987427161131LWWWW
6Lokomotiv Plovdiv197842022-229LLDDW
7Slavia Sofia197752321228DWWWW
8Lokomotiv Sofia196852118326WWDWL
9Botev Vratsa196761516-125DWLLW
10Arda Kardzhali196672019124WDDWW
11Botev Plovdiv1963102529-421LDWLW
12Spartak Varna193881830-1217LLLDL
13Beroe193791632-1616LDLLD
14Montana1936101433-1915DLDLL
15Septemvri Sofia1943121941-2215DLLLW
16Dobrudzha1933131329-1612DLLDL
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ