Macedonia First League
Bashkimi Kumanovo logo
Bashkimi Kumanovo
Pelister logo
Pelister

Match Events

E. Lichina
34'
H. Sumer
39'
H. Sumer
62'
A. Murati
63'
R. Memeti
87'

Thống kê đội

Macedonia First League
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Bashkimi Kumanovo
VS
Pelister
17
Trận đã chơi
17
6 - 5 - 6
Kết quả
5 - 4 - 8
35.3%
% Thắng
29.4%
1.3
Bàn thắng
1.2
1.8
Bàn thua
1.6
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

First League Đối đầu (H2H) 기록입니다.
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
9/23/2025
Bashkimi Kumanovo
W 2 - 1 L
Pelister
HOME
OY
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Bashkimi Kumanovo Lịch sử đội

Bashkimi Kumanovo logo
Bashkimi Kumanovo
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Sileks0 - 0DUN-
HOME
Shkendija1 - 3LOY-
AWAY
Struga0 - 6LON-
AWAY
Tikveš0 - 3LON-
HOME
FK Rabotnicki2 - 1WOY-
AWAY
Aresimi2 - 4LOY-
AWAY
Makedonija GjP1 - 1DUY-
HOME
Shkupi 19274 - 1WOY-
AWAY
Akademija Pandev1 - 1DUY-
HOME
Vardar Skopje0 - 0DUN-

Pelister Lịch sử đội

Pelister logo
Pelister
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
FK Rabotnicki4 - 1WOY-
AWAY
Aresimi3 - 3DOY-
HOME
Makedonija GjP1 - 1DUY-
AWAY
Shkupi 19273 - 0WON-
HOME
Akademija Pandev1 - 0WUN-
HOME
Vardar Skopje1 - 2LOY-
HOME
Tikveš0 - 0DUN-
AWAY
Sileks1 - 3LOY-
HOME
Shkendija0 - 0DUN-
AWAY
Struga0 - 2LUN-

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Tỷ lệ cược

1x2
Bashkimi Kumanovo
HOME
2
DRAW
3.5
Pelister
AWAY
3
2.5 OVER/UNDER
OVER
1.57
UNDER
2.35
BTTS
YES
NO

Đội hình

Bashkimi Kumanovo

Bashkimi Kumanovo

(N/A)

Pelister

Pelister

(N/A)

Điểm trung bình cầu thủ

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Macedonia First League
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
1Vardar Skopje16133040152542WWWWW
2Struga16132142113141WWWWW
3Shkendija16113231141736WWLWW
4Sileks16101536191731WLWWD
5Bashkimi Kumanovo166462231-922LLLWL
6Aresimi156362928121WWLWD
7Akademija Pandev165472332-919WLLLD
8Tikveš165381819-118LWWLW
9Makedonija GjP164391828-1015LDLLL
10Pelister154381424-1015DWWLD
11FK Rabotnicki1614111329-167LLLLL
12Shkupi 19271601151248-361LLLLL
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ