Russia First League
Arsenal Tula logo
Arsenal Tula
Rodina Moskva logo
Rodina Moskva

Thống kê đội

Russia First League
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Arsenal Tula
VS
Rodina Moskva
33
Trận đã chơi
33
8 - 15 - 10
Kết quả
18 - 11 - 4
24.2%
% Thắng
54.5%
1.2
Bàn thắng
1.6
1.2
Bàn thua
0.8
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

First League
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
8/9/2025
Arsenal Tula
D 1 - 1 D
Rodina Moskva
AWAY
UY
5/10/2025HOME
Arsenal Tula
L 0 - 1 W
Rodina Moskva
UN
10/5/2024
Arsenal Tula
D 1 - 1 D
Rodina Moskva
AWAY
UY
5/4/2024
Arsenal Tula
D 1 - 1 D
Rodina Moskva
AWAY
UY
11/5/2023HOME
Arsenal Tula
W 1 - 0 L
Rodina Moskva
UN
10/19/2023HOME
Arsenal Tula
L 1 - 2 W
Rodina Moskva
OY
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Arsenal Tula Lịch sử đội

Arsenal Tula logo
Arsenal Tula
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Enisey0 - 1LUN-
HOME
Rotor Volgograd2 - 2DOY-
AWAY
Spartak Kostroma1 - 1DUY-
HOME
Chelyabinsk0 - 0DUN-
AWAY
Shinnik Yaroslavl0 - 2LUN-
AWAY
Torpedo Moskva1 - 1DUY-
HOME
Fakel1 - 2LOY-
HOME
FK Sokol Saratov3 - 1WOY-
AWAY
Ska-khabarovsk3 - 1WOY-
AWAY
Ural0 - 2LUN-

Rodina Moskva Lịch sử đội

Rodina Moskva logo
Rodina Moskva
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Chelyabinsk2 - 0WUN-
AWAY
Chernomorets3 - 1WOY-
HOME
FC UFA1 - 0WUN-
AWAY
Rotor Volgograd0 - 2LUN-
HOME
Volga Ulyanovsk0 - 0DUN-
AWAY
Fakel3 - 1WOY-
AWAY
FK Sokol Saratov3 - 1WOY-
HOME
Ural3 - 1WOY-
HOME
Chayka5 - 2WOY-
AWAY
Ska-khabarovsk2 - 2DOY-

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No
Đội hình

Thông tin đội hình hiện chưa có. Sẽ được cập nhật 1 giờ trước khi trận đấu bắt đầu.

Điểm trung bình cầu thủ

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Russia First League
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
1Fakel21153329111848WWWWW
2Ural21125430181241DDLWW
3Rodina Moskva2199328161236DDWDW
4Spartak Kostroma219753024634LDLLW
5KAMAZ2188536241232DDDLW
6Chelyabinsk218852720732LWDWL
7Rotor Volgograd218672417730DLLWL
8Ska-khabarovsk217862121029WDDLD
9FK Neftekhimik2161052524128DWWDD
10Arsenal Tula2161052925428DDWWW
11Shinnik Yaroslavl216871819-126LDWLW
12Chernomorets216692527-224WDWLL
13Enisey215881425-1123DDDWL
14Volga Ulyanovsk2164112434-1022DWLWL
15Torpedo Moskva2156101729-1221WLWDL
16FC UFA214892429-520DLLLW
17FK Sokol Saratov2121091022-1216LDLDL
18Chayka2126131844-2612DLLLL
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ