Bulgaria First League
Arda Kardzhali logo
Arda Kardzhali
Botev Vratsa logo
Botev Vratsa

Match Events

57'
Ivan Goranov
59'
Martin Smolenski
Dominik Yankov
61'
75'
Preslav Borukov
82'
Aleksandar Buchkov
Antonio Vutov
85'

Thống kê đội

Bulgaria First League
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Arda Kardzhali
VS
Botev Vratsa
6
Trận đã chơi
5
4 - 1 - 1
Kết quả
1 - 0 - 4
66.7%
% Thắng
20%
1.5
Bàn thắng
0.6
0.7
Bàn thua
2.4
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

First League Đối đầu (H2H) 기록입니다.
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
3/7/2026
Arda Kardzhali
L 0 - 1 W
Botev Vratsa
HOME
UN
9/28/2025HOME
Arda Kardzhali
L 0 - 2 W
Botev Vratsa
UN
4/19/2025
Arda Kardzhali
L 1 - 3 W
Botev Vratsa
HOME
OY
11/8/2024HOME
Arda Kardzhali
W 2 - 0 L
Botev Vratsa
UN
3/10/2024
Arda Kardzhali
W 2 - 1 L
Botev Vratsa
HOME
OY
9/15/2023HOME
Arda Kardzhali
W 4 - 0 L
Botev Vratsa
ON
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Arda Kardzhali Lịch sử đội

Arda Kardzhali logo
Arda Kardzhali
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Lokomotiv Plovdiv1 - 0WUN-
HOME
Lokomotiv Sofia3 - 1WOY-
AWAY
Dunav Ruse2 - 0WUN-
AWAY
CSKA 19481 - 2LOY-
HOME
Slavia Sofia1 - 0WUN-
AWAY
Septemvri Sofia1 - 1DUY-

Botev Vratsa Lịch sử đội

Botev Vratsa logo
Botev Vratsa
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Botev Plovdiv1 - 0WUN-
AWAY
CSKA Sofia0 - 5LON-
HOME
Slavia Sofia0 - 3LON-
AWAY
Ludogorets1 - 2LOY-
AWAY
CSKA 19481 - 2LOY-

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Tỷ lệ cược

1x2
Arda Kardzhali
HOME
1.53
DRAW
3.7
Botev Vratsa
AWAY
7
2.5 OVER/UNDER
OVER
2.25
UNDER
1.62
BTTS
YES
2.38
NO
1.53

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Bulgaria First League
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
A PFG
1Levski Sofia11002113W
2Spartak Varna10102201D
3CSKA 194810102201D
4Botev Plovdiv00000000
5Cherno More Varna00000000
6CSKA Sofia00000000
7Lokomotiv Plovdiv00000000
8Lokomotiv Sofia00000000
9Slavia Sofia00000000
10Botev Vratsa00000000
11Ludogorets00000000
12Arda Kardzhali00000000
13Septemvri Sofia00000000
14Dunav Ruse100112-10L
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ