Macedonia First League
Akademija Pandev logo
Akademija Pandev
Shkupi 1927 logo
Shkupi 1927

Thống kê đội

Macedonia First League
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Akademija Pandev
VS
Shkupi 1927
32
Trận đã chơi
31
9 - 10 - 13
Kết quả
0 - 1 - 30
28.1%
% Thắng
0%
1.3
Bàn thắng
0.5
1.8
Bàn thua
3.9
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

First League
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
12/7/2025
Akademija Pandev
W 3 - 1 L
Shkupi 1927
AWAY
OY
9/13/2025HOME
Akademija Pandev
W 1 - 0 L
Shkupi 1927
UN
5/7/2025HOME
Akademija Pandev
W 4 - 3 L
Shkupi 1927
OY
2/23/2025HOME
Akademija Pandev
L 1 - 2 W
Shkupi 1927
OY
10/5/2024
Akademija Pandev
L 1 - 3 W
Shkupi 1927
AWAY
OY
5/12/2024
Akademija Pandev
D 0 - 0 D
Shkupi 1927
AWAY
UN
12/10/2023HOME
Akademija Pandev
L 0 - 1 W
Shkupi 1927
UN
9/16/2023
Akademija Pandev
L 0 - 1 W
Shkupi 1927
AWAY
UN
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Akademija Pandev Lịch sử đội

Akademija Pandev logo
Akademija Pandev
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Shkendija1 - 2LOY-
HOME
FK Rabotnicki2 - 2DOY-
AWAY
Struga1 - 0WUN-
HOME
Pelister0 - 1LUN-
AWAY
Sileks0 - 4LON-
HOME
Makedonija GjP1 - 1DUY-
AWAY
Bashkimi Kumanovo0 - 0DUN-
HOME
Aresimi2 - 1WOY-
AWAY
Tikveš1 - 6LOY-
AWAY
Vardar Skopje0 - 1LUN-

Shkupi 1927 Lịch sử đội

Shkupi 1927 logo
Shkupi 1927
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
FK Rabotnicki0 - 7LON-
AWAY
Pelister0 - 7LON-
HOME
Makedonija GjP0 - 4LON-
AWAY
Aresimi1 - 5LOY-
HOME
Vardar Skopje0 - 7LON-
AWAY
Shkendija0 - 6LON-
HOME
Struga0 - 3LON-
AWAY
Sileks0 - 6LON-
HOME
Bashkimi Kumanovo2 - 3LOY-
AWAY
Tikveš0 - 6LON-

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No
Đội hình

Thông tin đội hình hiện chưa có. Sẽ được cập nhật 1 giờ trước khi trận đấu bắt đầu.

Điểm trung bình cầu thủ

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Macedonia First League
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
1Vardar Skopje16133040152542WWWWW
2Struga16132142113141WWWWW
3Shkendija16113231141736WWLWW
4Sileks16101536191731WLWWD
5Bashkimi Kumanovo166462231-922LLLWL
6Aresimi156362928121WWLWD
7Akademija Pandev165472332-919WLLLD
8Tikveš165381819-118LWWLW
9Makedonija GjP164391828-1015LDLLL
10Pelister154381424-1015DWWLD
11FK Rabotnicki1614111329-167LLLLL
12Shkupi 19271601151248-361LLLLL
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ