Belgium First Amateur Division
Union Namur logo
Union Namur
Rochefort logo
Rochefort

Match Events

57'
90'

Thống kê đội

Belgium First Amateur Division
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Union Namur
VS
Rochefort
19
Trận đã chơi
19
4 - 3 - 12
Kết quả
7 - 3 - 9
21.1%
% Thắng
36.8%
1.5
Bàn thắng
1.5
2.4
Bàn thua
2
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

First Amateur Division Đối đầu (H2H) 기록입니다.
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
9/21/2025
Union Namur
L 1 - 2 W
Rochefort
HOME
OY
11/24/2024HOME
Union Namur
L 0 - 2 W
Rochefort
UN
10/6/2024
Union Namur
W 3 - 0 L
Rochefort
HOME
ON
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Union Namur Lịch sử đội

Union Namur logo
Union Namur
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Excelsior Virton2 - 5LOY-
AWAY
Albert Quévy-Mons0 - 4LON-
AWAY
Standard Liège II1 - 1DUY-
HOME
Meux1 - 2LOY-
HOME
Crossing Schaerbeek2 - 1WOY-
AWAY
Stockay-Warfusée4 - 0WON-
AWAY
Tubize1 - 4LOY-
HOME
Sporting Charleroi II3 - 0WON-
AWAY
Union Saint-Gilloise II4 - 2WOY-
HOME
Albert Quévy-Mons0 - 4LON-

Rochefort Lịch sử đội

Rochefort logo
Rochefort
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Stockay-Warfusée3 - 0WON-
HOME
Crossing Schaerbeek0 - 2LUN-
AWAY
Meux1 - 0WUN-
HOME
Sporting Charleroi II1 - 1DUY-
AWAY
Habay-la-Neuve5 - 2WOY-
HOME
Tubize1 - 5LOY-
AWAY
Union Saint-Gilloise II0 - 4LON-
HOME
Excelsior Virton0 - 4LON-
AWAY
Crossing Schaerbeek5 - 0WON-
HOME
Stockay-Warfusée1 - 2LOY-

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Tỷ lệ cược

1x2
Union Namur
HOME
2.62
DRAW
3.4
Rochefort
AWAY
2.25
2.5 OVER/UNDER
OVER
1.7
UNDER
2.1
BTTS
YES
NO

Đội hình

Union Namur

Union Namur

(N/A)

Rochefort

Rochefort

(N/A)

Điểm trung bình cầu thủ

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Belgium First Amateur Division
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
1Meux440082612DWDWW
2Habay-la-Neuve440073412DWWWW
3Albert Quévy-Mons32017346WWDLW
4Union Saint-Gilloise II42026606WWLLW
5Stockay-Warfusée42025506LLLLW
6Rochefort41128714LLLWL
7Excelsior Virton411267-14WWWWL
8Union Namur4112710-34WLWWL
9Crossing Schaerbeek5113410-64LLDLL
10Tubize21012113WWWLW
11Cercle Brugge II11001013LWDLW
12Sporting Charleroi II11001013LLLWL
13Sporting Charleroi U23410336-33
14Merelbeke100101-10DWLLL
15Standard Liège II300315-40LLDLL
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ