Belgium First Amateur Division
Tubize logo
Tubize
Sporting Charleroi II logo
Sporting Charleroi II

Match Events

S. Tepe
9'
D. Yatera
21'
57'
R. Asante
67'
R. Asante
78'
R. Asante
A. Lauwrensens
83'

Thống kê đội

Belgium First Amateur Division
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Tubize
VS
Sporting Charleroi II
18
Trận đã chơi
18
12 - 4 - 2
Kết quả
7 - 3 - 8
66.7%
% Thắng
38.9%
2.4
Bàn thắng
1.6
0.9
Bàn thua
1.7
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

First Amateur Division Đối đầu (H2H) 기록입니다.
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
9/27/2025
Tubize
W 3 - 2 L
Sporting Charleroi II
HOME
OY
2/2/2025
Tubize
D 2 - 2 D
Sporting Charleroi II
HOME
OY
8/28/2024HOME
Tubize
W 4 - 2 L
Sporting Charleroi II
OY
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Tubize Lịch sử đội

Tubize logo
Tubize
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Excelsior Virton3 - 3DOY-
AWAY
Habay-la-Neuve1 - 2LOY-
HOME
Union Saint-Gilloise II1 - 1DUY-
AWAY
Standard Liège II2 - 1WOY-
AWAY
Rochefort5 - 1WOY-
HOME
Union Namur4 - 1WOY-
AWAY
Stockay-Warfusée2 - 0WUN-
HOME
Habay-la-Neuve0 - 1LUN-
HOME
Excelsior Virton2 - 0WUN-
AWAY
Union Saint-Gilloise II3 - 0WON-

Sporting Charleroi II Lịch sử đội

Sporting Charleroi II logo
Sporting Charleroi II
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Meux3 - 3DOY-
AWAY
Union Saint-Gilloise II1 - 4LOY-
AWAY
Rochefort1 - 1DUY-
HOME
Stockay-Warfusée2 - 1WOY-
AWAY
Albert Quévy-Mons0 - 2LUN-
HOME
Habay-la-Neuve2 - 3LOY-
AWAY
Union Namur0 - 3LON-
AWAY
Standard Liège II1 - 0WUN-
HOME
Union Saint-Gilloise II0 - 2LUN-
AWAY
Stockay-Warfusée0 - 1LUN-

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Tỷ lệ cược

1x2
Tubize
HOME
1.42
DRAW
4.5
Sporting Charleroi II
AWAY
5.5
2.5 OVER/UNDER
OVER
1.7
UNDER
2.1
BTTS
YES
NO

Đội hình

Tubize

Tubize

(N/A)

Sporting Charleroi II

Sporting Charleroi II

(N/A)

Điểm trung bình cầu thủ

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Belgium First Amateur Division
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
1Meux440082612DWDWW
2Habay-la-Neuve440073412DWWWW
3Albert Quévy-Mons32017346WWDLW
4Union Saint-Gilloise II42026606WWLLW
5Stockay-Warfusée42025506LLLLW
6Rochefort41128714LLLWL
7Excelsior Virton411267-14WWWWL
8Union Namur4112710-34WLWWL
9Crossing Schaerbeek5113410-64LLDLL
10Tubize21012113WWWLW
11Cercle Brugge II11001013LWDLW
12Sporting Charleroi II11001013LLLWL
13Sporting Charleroi U23410336-33
14Merelbeke100101-10DWLLL
15Standard Liège II300315-40LLDLL
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ