Belgium
First Amateur Division
Tubize
Meux
Match Events
80'
Thống kê đội
Belgium First Amateur Division
So sánh thống kê đội
Tubize
VS
Meux
22
Trận đã chơi
22
14 - 5 - 3
Kết quả
10 - 6 - 6
63.6%
% Thắng
45.5%
2.2
Bàn thắng
1.7
0.9
Bàn thua
1.3
Trung bình giải đấu
Đối đầu (H2H)
First Amateur Division Đối đầu (H2H) 기록입니다.
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi
Lịch sử đội
Tubize Lịch sử đội
Tubize
| Ngày thi đấu | H/A | VS | Tỷ số | Kết quả | O/U 2.5 | BTTS | Cor 9.5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
AWAY | Meux | 0 - 0 | - | ||||
HOME | Crossing Schaerbeek | 2 - 0 | - | ||||
HOME | Albert Quévy-Mons | 1 - 0 | - | ||||
HOME | Sporting Charleroi II | 2 - 3 | - | ||||
AWAY | Excelsior Virton | 3 - 3 | - | ||||
AWAY | Habay-la-Neuve | 1 - 2 | - | ||||
HOME | Union Saint-Gilloise II | 1 - 1 | - | ||||
AWAY | Standard Liège II | 2 - 1 | - | ||||
AWAY | Rochefort | 5 - 1 | - | ||||
HOME | Union Namur | 4 - 1 | - |
Meux Lịch sử đội
Meux
| Ngày thi đấu | H/A | VS | Tỷ số | Kết quả | O/U 2.5 | BTTS | Cor 9.5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
HOME | Tubize | 0 - 0 | - | ||||
AWAY | Stockay-Warfusée | 2 - 0 | - | ||||
HOME | Union Saint-Gilloise II | 4 - 0 | - | ||||
HOME | Standard Liège II | 4 - 0 | - | ||||
AWAY | Sporting Charleroi II | 3 - 3 | - | ||||
HOME | Rochefort | 0 - 1 | - | ||||
AWAY | Union Namur | 2 - 1 | - | ||||
HOME | Excelsior Virton | 1 - 1 | - | ||||
AWAY | Habay-la-Neuve | 1 - 1 | - | ||||
HOME | Crossing Schaerbeek | 2 - 0 | - |
Over
Under
Yes
No
Tỷ lệ cược
Đội hình
Meux
(N/A)
Điểm trung bình cầu thủ
Chấn thương / Treo giò
Không có thông tin chấn thương/treo giò.
Bảng xếp hạng giải đấu
Belgium First Amateur Division
