Belgium First Amateur Division
Tubize logo
Tubize
Meux logo
Meux

Match Events

80'

Thống kê đội

Belgium First Amateur Division
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Tubize
VS
Meux
22
Trận đã chơi
22
14 - 5 - 3
Kết quả
10 - 6 - 6
63.6%
% Thắng
45.5%
2.2
Bàn thắng
1.7
0.9
Bàn thua
1.3
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

First Amateur Division Đối đầu (H2H) 기록입니다.
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
2/15/2026
Tubize
D 0 - 0 D
Meux
HOME
UN
9/20/2025HOME
Tubize
W 4 - 1 L
Meux
OY
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Tubize Lịch sử đội

Tubize logo
Tubize
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Meux0 - 0DUN-
HOME
Crossing Schaerbeek2 - 0WUN-
HOME
Albert Quévy-Mons1 - 0WUN-
HOME
Sporting Charleroi II2 - 3LOY-
AWAY
Excelsior Virton3 - 3DOY-
AWAY
Habay-la-Neuve1 - 2LOY-
HOME
Union Saint-Gilloise II1 - 1DUY-
AWAY
Standard Liège II2 - 1WOY-
AWAY
Rochefort5 - 1WOY-
HOME
Union Namur4 - 1WOY-

Meux Lịch sử đội

Meux logo
Meux
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Tubize0 - 0DUN-
AWAY
Stockay-Warfusée2 - 0WUN-
HOME
Union Saint-Gilloise II4 - 0WON-
HOME
Standard Liège II4 - 0WON-
AWAY
Sporting Charleroi II3 - 3DOY-
HOME
Rochefort0 - 1LUN-
AWAY
Union Namur2 - 1WOY-
HOME
Excelsior Virton1 - 1DUY-
AWAY
Habay-la-Neuve1 - 1DUY-
HOME
Crossing Schaerbeek2 - 0WUN-

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Tỷ lệ cược

1x2
Tubize
HOME
1.48
DRAW
4.1
Meux
AWAY
5
2.5 OVER/UNDER
OVER
1.7
UNDER
2.1
BTTS
YES
NO

Đội hình

Meux

Meux

(N/A)

Điểm trung bình cầu thủ

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Belgium First Amateur Division
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
1Meux440082612DWDWW
2Habay-la-Neuve440073412DWWWW
3Albert Quévy-Mons32017346WWDLW
4Union Saint-Gilloise II42026606WWLLW
5Stockay-Warfusée42025506LLLLW
6Rochefort41128714LLLWL
7Excelsior Virton411267-14WWWWL
8Union Namur4112710-34WLWWL
9Crossing Schaerbeek5113410-64LLDLL
10Tubize21012113WWWLW
11Cercle Brugge II11001013LWDLW
12Sporting Charleroi II11001013LLLWL
13Sporting Charleroi U23410336-33
14Merelbeke100101-10DWLLL
15Standard Liège II300315-40LLDLL
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ