Belgium First Amateur Division
Tubize logo
Tubize
Albert Quévy-Mons logo
Albert Quévy-Mons

Match Events

3'
G. dos Santos
26'
Y. Bentayeb
L. Hoedaert
34'
J. Hendrickx
67'

Thống kê đội

Belgium First Amateur Division
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Tubize
VS
Albert Quévy-Mons
24
Trận đã chơi
24
15 - 6 - 3
Kết quả
15 - 5 - 4
62.5%
% Thắng
62.5%
2.1
Bàn thắng
2
0.9
Bàn thua
0.7
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

First Amateur Division Đối đầu (H2H) 기록입니다.
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
1/31/2026HOME
Tubize
W 1 - 0 L
Albert Quévy-Mons
UN
10/11/2025
Tubize
D 1 - 1 D
Albert Quévy-Mons
HOME
UY
4/12/2025HOME
Tubize
W 1 - 0 L
Albert Quévy-Mons
UN
3/8/2025
Tubize
D 1 - 1 D
Albert Quévy-Mons
HOME
UY
1/25/2025
Tubize
D 1 - 1 D
Albert Quévy-Mons
HOME
UY
10/5/2024HOME
Tubize
D 0 - 0 D
Albert Quévy-Mons
UN
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Tubize Lịch sử đội

Tubize logo
Tubize
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Rochefort1 - 1DUY-
HOME
Meux1 - 0WUN-
AWAY
Meux0 - 0DUN-
HOME
Crossing Schaerbeek2 - 0WUN-
HOME
Albert Quévy-Mons1 - 0WUN-
HOME
Sporting Charleroi II2 - 3LOY-
AWAY
Excelsior Virton3 - 3DOY-
AWAY
Habay-la-Neuve1 - 2LOY-
HOME
Union Saint-Gilloise II1 - 1DUY-
AWAY
Standard Liège II2 - 1WOY-

Albert Quévy-Mons Lịch sử đội

Albert Quévy-Mons logo
Albert Quévy-Mons
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Excelsior Virton3 - 0WON-
HOME
Rochefort3 - 0WON-
AWAY
Stockay-Warfusée0 - 0DUN-
AWAY
Rochefort1 - 3LOY-
AWAY
Tubize0 - 1LUN-
AWAY
Habay-la-Neuve0 - 0DUN-
HOME
Union Namur4 - 0WON-
HOME
Excelsior Virton0 - 1LUN-
AWAY
Crossing Schaerbeek2 - 2DOY-
HOME
Union Saint-Gilloise II2 - 1WOY-

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Tỷ lệ cược

1x2
Tubize
HOME
2.25
DRAW
3.3
Albert Quévy-Mons
AWAY
2.7
2.5 OVER/UNDER
OVER
1.95
UNDER
1.85
BTTS
YES
NO

Đội hình

Albert Quévy-Mons

Albert Quévy-Mons

(N/A)

Điểm trung bình cầu thủ

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Belgium First Amateur Division
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
1Meux440082612DWDWW
2Habay-la-Neuve440073412DWWWW
3Albert Quévy-Mons32017346WWDLW
4Union Saint-Gilloise II42026606WWLLW
5Stockay-Warfusée42025506LLLLW
6Rochefort41128714LLLWL
7Excelsior Virton411267-14WWWWL
8Union Namur4112710-34WLWWL
9Crossing Schaerbeek5113410-64LLDLL
10Tubize21012113WWWLW
11Cercle Brugge II11001013LWDLW
12Sporting Charleroi II11001013LLLWL
13Sporting Charleroi U23410336-33
14Merelbeke100101-10DWLLL
15Standard Liège II300315-40LLDLL
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ