Belgium
First Amateur Division
Stockay-Warfusée
Albert Quévy-Mons
Thống kê đội
Belgium First Amateur Division
So sánh thống kê đội
Stockay-Warfusée
VS
Albert Quévy-Mons
21
Trận đã chơi
21
7 - 4 - 10
Kết quả
13 - 4 - 4
33.3%
% Thắng
61.9%
1
Bàn thắng
2
1.7
Bàn thua
0.8
Trung bình giải đấu
Đối đầu (H2H)
First Amateur Division Đối đầu (H2H) 기록입니다.
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi
Lịch sử đội
Stockay-Warfusée Lịch sử đội
Stockay-Warfusée
| Ngày thi đấu | H/A | VS | Tỷ số | Kết quả | O/U 2.5 | BTTS | Cor 9.5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
HOME | Meux | 0 - 2 | - | ||||
HOME | Standard Liège II | 1 - 0 | - | ||||
HOME | Rochefort | 0 - 3 | - | ||||
AWAY | Union Saint-Gilloise II | 2 - 2 | - | ||||
AWAY | Crossing Schaerbeek | 2 - 1 | - | ||||
HOME | Habay-la-Neuve | 0 - 3 | - | ||||
AWAY | Sporting Charleroi II | 1 - 2 | - | ||||
HOME | Union Namur | 0 - 4 | - | ||||
AWAY | Excelsior Virton | 0 - 2 | - | ||||
HOME | Tubize | 0 - 2 | - |
Albert Quévy-Mons Lịch sử đội
Albert Quévy-Mons
| Ngày thi đấu | H/A | VS | Tỷ số | Kết quả | O/U 2.5 | BTTS | Cor 9.5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
AWAY | Rochefort | 1 - 3 | - | ||||
AWAY | Tubize | 0 - 1 | - | ||||
AWAY | Habay-la-Neuve | 0 - 0 | - | ||||
HOME | Union Namur | 4 - 0 | - | ||||
HOME | Excelsior Virton | 0 - 1 | - | ||||
AWAY | Crossing Schaerbeek | 2 - 2 | - | ||||
HOME | Union Saint-Gilloise II | 2 - 1 | - | ||||
HOME | Sporting Charleroi II | 2 - 0 | - | ||||
AWAY | Standard Liège II | 2 - 0 | - | ||||
HOME | Meux | 1 - 1 | - |
Over
Under
Yes
No
Đội hình
Stockay-Warfusée
(N/A)
Albert Quévy-Mons
(N/A)
Điểm trung bình cầu thủ
Chấn thương / Treo giò
Không có thông tin chấn thương/treo giò.
Bảng xếp hạng giải đấu
Belgium First Amateur Division
