Belgium
First Amateur Division
Sporting Hasselt
Zelzate
Thống kê đội
Belgium First Amateur Division
So sánh thống kê đội
Sporting Hasselt
VS
Zelzate
20
Trận đã chơi
20
14 - 2 - 4
Kết quả
7 - 5 - 8
70%
% Thắng
35%
3
Bàn thắng
1.9
0.9
Bàn thua
1.9
Trung bình giải đấu
Đối đầu (H2H)
First Amateur Division Đối đầu (H2H) 기록입니다.
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi
Lịch sử đội
Sporting Hasselt Lịch sử đội
Sporting Hasselt
| Ngày thi đấu | H/A | VS | Tỷ số | Kết quả | O/U 2.5 | BTTS | Cor 9.5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
AWAY | Hoogstraten | 1 - 2 | - | ||||
HOME | Knokke | 4 - 0 | - | ||||
AWAY | Diegem Sport | 3 - 1 | - | ||||
HOME | Spouwen-Mopertingen | 2 - 2 | - | ||||
AWAY | Oud-Heverlee Leuven II | 7 - 1 | - | ||||
HOME | Cercle Brugge II | 0 - 1 | - | ||||
AWAY | Dessel Sport | 7 - 2 | - | ||||
HOME | Houtvenne | 5 - 0 | - | ||||
HOME | Ninove | 4 - 1 | - | ||||
HOME | Roeselare Daisel | 2 - 0 | - |
Zelzate Lịch sử đội
Zelzate
| Ngày thi đấu | H/A | VS | Tỷ số | Kết quả | O/U 2.5 | BTTS | Cor 9.5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
HOME | Cercle Brugge II | 3 - 2 | - | ||||
AWAY | Roeselare Daisel | 3 - 3 | - | ||||
HOME | Lyra-Lierse Berlaar | 0 - 0 | - | ||||
AWAY | Ninove | 8 - 4 | - | ||||
HOME | Tienen | 0 - 3 | - | ||||
AWAY | Merelbeke | 0 - 2 | - | ||||
AWAY | Cercle Brugge II | 1 - 2 | - | ||||
HOME | Spouwen-Mopertingen | 3 - 3 | - | ||||
HOME | Thes Sport | 1 - 3 | - | ||||
AWAY | Hoogstraten | 2 - 2 | - |
Over
Under
Yes
No
Tỷ lệ cược
Đội hình
Zelzate
(N/A)
Điểm trung bình cầu thủ
Chấn thương / Treo giò
Không có thông tin chấn thương/treo giò.
Bảng xếp hạng giải đấu
Belgium First Amateur Division
