Belgium First Amateur Division
Sporting Charleroi II logo
Sporting Charleroi II
Meux logo
Meux

Match Events

Y. Djongambo Apo
25'
Y. Djongambo Apo
45'
69'
83'
N. Okumu Monkoy
90'
90'
G. Smal

Thống kê đội

Belgium First Amateur Division
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Sporting Charleroi II
VS
Meux
17
Trận đã chơi
17
7 - 2 - 8
Kết quả
7 - 4 - 6
41.2%
% Thắng
41.2%
1.5
Bàn thắng
1.5
1.6
Bàn thua
1.5
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

First Amateur Division Đối đầu (H2H) 기록입니다.
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
8/30/2025
Sporting Charleroi II
W 3 - 1 L
Meux
HOME
OY
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Sporting Charleroi II Lịch sử đội

Sporting Charleroi II logo
Sporting Charleroi II
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Union Saint-Gilloise II1 - 4LOY-
AWAY
Rochefort1 - 1DUY-
HOME
Stockay-Warfusée2 - 1WOY-
AWAY
Albert Quévy-Mons0 - 2LUN-
HOME
Habay-la-Neuve2 - 3LOY-
AWAY
Union Namur0 - 3LON-
AWAY
Standard Liège II1 - 0WUN-
HOME
Union Saint-Gilloise II0 - 2LUN-
AWAY
Stockay-Warfusée0 - 1LUN-
HOME
Rochefort2 - 1WOY-

Meux Lịch sử đội

Meux logo
Meux
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Rochefort0 - 1LUN-
AWAY
Union Namur2 - 1WOY-
HOME
Excelsior Virton1 - 1DUY-
AWAY
Habay-la-Neuve1 - 1DUY-
HOME
Crossing Schaerbeek2 - 0WUN-
AWAY
Albert Quévy-Mons1 - 1DUY-
HOME
Stockay-Warfusée2 - 1WOY-
AWAY
Standard Liège II2 - 1WOY-
AWAY
Excelsior Virton1 - 4LOY-
HOME
Union Namur1 - 0WUN-

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Tỷ lệ cược

1x2
Sporting Charleroi II
HOME
2.1
DRAW
3.4
Meux
AWAY
2.88
2.5 OVER/UNDER
OVER
1.9
UNDER
1.9
BTTS
YES
NO

Đội hình

Sporting Charleroi II

Sporting Charleroi II

(N/A)

Meux

Meux

(N/A)

Điểm trung bình cầu thủ

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Belgium First Amateur Division
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
1Meux440082612DWDWW
2Habay-la-Neuve440073412DWWWW
3Albert Quévy-Mons32017346WWDLW
4Union Saint-Gilloise II42026606WWLLW
5Stockay-Warfusée42025506LLLLW
6Rochefort41128714LLLWL
7Excelsior Virton411267-14WWWWL
8Union Namur4112710-34WLWWL
9Crossing Schaerbeek5113410-64LLDLL
10Tubize21012113WWWLW
11Cercle Brugge II11001013LWDLW
12Sporting Charleroi II11001013LLLWL
13Sporting Charleroi U23410336-33
14Merelbeke100101-10DWLLL
15Standard Liège II300315-40LLDLL
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ