Bỉ First Amateur Division
Rochefort logo
Rochefort
Excelsior Virton logo
Excelsior Virton
Match Events
7'
35'
38'
49'
58'
69'
71'
90'

Thống kê đội

Bỉ First Amateur Division
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Rochefort
VS
Excelsior Virton
30
Trận đã chơi
30
10 - 5 - 15
Kết quả
19 - 5 - 6
33.3%
% Thắng
63.3%
1.3
Bàn thắng
2.4
1.8
Bàn thua
1.5
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

First Amateur Division
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiOVER/UNDER 2.5BTTS
3/28/2026
Rochefort
L 1 - 2 W
Excelsior Virton
AWAY
OO
11/9/2025HOME
Rochefort
L 0 - 4 W
Excelsior Virton
OU
9/27/2025
Rochefort
D 2 - 2 D
Excelsior Virton
AWAY
OO
4/26/2025
Rochefort
D 1 - 1 D
Excelsior Virton
AWAY
UO
3/30/2025HOME
Rochefort
D 0 - 0 D
Excelsior Virton
UU
1/26/2025HOME
Rochefort
L 0 - 2 W
Excelsior Virton
UU
11/2/2024
Rochefort
W 3 - 1 L
Excelsior Virton
AWAY
OO
1/11/2023
Rochefort
D 4 - 4 D
Excelsior Virton
AWAY
OO
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Rochefort Lịch sử đội

Rochefort logo
Rochefort
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Habay-la-Neuve4 - 1WOY-
AWAY
Meux0 - 3LON-
HOME
Albert Quévy-Mons1 - 3LOY-
AWAY
Excelsior Virton1 - 2LOY-
HOME
Meux0 - 1LUN-
AWAY
Habay-la-Neuve0 - 1LUN-
HOME
Tubize1 - 1DUY-
AWAY
Albert Quévy-Mons0 - 3LON-
AWAY
Standard Liège II1 - 0WUN-
HOME
Albert Quévy-Mons3 - 1WOY-

Excelsior Virton Lịch sử đội

Excelsior Virton logo
Excelsior Virton
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Meux2 - 0WUN-
AWAY
Albert Quévy-Mons2 - 0WUN-
AWAY
Tubize1 - 2LOY-
HOME
Rochefort2 - 1WOY-
HOME
Tubize1 - 0WUN-
AWAY
Meux2 - 1WOY-
HOME
Albert Quévy-Mons0 - 3LON-
AWAY
Habay-la-Neuve1 - 3LOY-
HOME
Sporting Charleroi II2 - 1WOY-
AWAY
Union Saint-Gilloise II5 - 2WOY-
O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Tỷ lệ cược

1x2
Rochefort
HOME
6
DRAW
4.75
Excelsior Virton
AWAY
1.36
2.5 OVER/UNDER
OVER
1.53
UNDER
2.38
BTTS
YES
NO
Đội hình

Thông tin đội hình hiện chưa có. Sẽ được cập nhật 1 giờ trước khi trận đấu bắt đầu.

Điểm trung bình cầu thủ

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Bỉ First Amateur Division
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
1Meux440082612DWDWW
2Habay-la-Neuve440073412DWWWW
3Albert Quévy-Mons32017346WWDLW
4Union Saint-Gilloise II42026606WWLLW
5Stockay-Warfusée42025506LLLLW
6Rochefort41128714LLLWL
7Excelsior Virton411267-14WWWWL
8Union Namur4112710-34WLWWL
9Crossing Schaerbeek5113410-64LLDLL
10Tubize21012113WWWLW
11Cercle Brugge II11001013LWDLW
12Sporting Charleroi II11001013LLLWL
13Sporting Charleroi U23410336-33
14Merelbeke100101-10DWLLL
15Standard Liège II300315-40LLDLL
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ