Belgium
First Amateur Division
Rochefort
Albert Quévy-Mons
Match Events
21'
39'
82'
85'
Thống kê đội
Belgium First Amateur Division
So sánh thống kê đội
Rochefort
VS
Albert Quévy-Mons
27
Trận đã chơi
27
9 - 5 - 13
Kết quả
16 - 7 - 4
33.3%
% Thắng
59.3%
1.3
Bàn thắng
2
1.8
Bàn thua
0.8
Trung bình giải đấu
Đối đầu (H2H)
First Amateur Division Đối đầu (H2H) 기록입니다.
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi
Lịch sử đội
Rochefort Lịch sử đội
Rochefort
| Ngày thi đấu | H/A | VS | Tỷ số | Kết quả | O/U 2.5 | BTTS | Cor 9.5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
AWAY | Excelsior Virton | 1 - 2 | - | ||||
HOME | Meux | 0 - 1 | - | ||||
AWAY | Habay-la-Neuve | 0 - 1 | - | ||||
HOME | Tubize | 1 - 1 | - | ||||
AWAY | Albert Quévy-Mons | 0 - 3 | - | ||||
AWAY | Standard Liège II | 1 - 0 | - | ||||
HOME | Albert Quévy-Mons | 3 - 1 | - | ||||
AWAY | Union Namur | 1 - 1 | - | ||||
AWAY | Stockay-Warfusée | 3 - 0 | - | ||||
HOME | Crossing Schaerbeek | 0 - 2 | - |
Albert Quévy-Mons Lịch sử đội
Albert Quévy-Mons
| Ngày thi đấu | H/A | VS | Tỷ số | Kết quả | O/U 2.5 | BTTS | Cor 9.5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
AWAY | Meux | 4 - 3 | - | ||||
HOME | Habay-la-Neuve | 0 - 0 | - | ||||
AWAY | Tubize | 2 - 2 | - | ||||
AWAY | Excelsior Virton | 3 - 0 | - | ||||
HOME | Rochefort | 3 - 0 | - | ||||
AWAY | Stockay-Warfusée | 0 - 0 | - | ||||
AWAY | Rochefort | 1 - 3 | - | ||||
AWAY | Tubize | 0 - 1 | - | ||||
AWAY | Habay-la-Neuve | 0 - 0 | - | ||||
HOME | Union Namur | 4 - 0 | - |
Over
Under
Yes
No
Tỷ lệ cược
Đội hình
Rochefort
(N/A)
Albert Quévy-Mons
(N/A)
Điểm trung bình cầu thủ
Chấn thương / Treo giò
Không có thông tin chấn thương/treo giò.
Bảng xếp hạng giải đấu
Belgium First Amateur Division
