Belgium
First Amateur Division
Ninove
Spouwen-Mopertingen
Match Events
19'
45'
60'
Thống kê đội
Belgium First Amateur Division
So sánh thống kê đội
Ninove
VS
Spouwen-Mopertingen
20
Trận đã chơi
19
3 - 3 - 14
Kết quả
8 - 6 - 5
15%
% Thắng
42.1%
1.4
Bàn thắng
1.8
2.9
Bàn thua
1.6
Trung bình giải đấu
Đối đầu (H2H)
First Amateur Division Đối đầu (H2H) 기록입니다.
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi
Lịch sử đội
Ninove Lịch sử đội
Ninove
| Ngày thi đấu | H/A | VS | Tỷ số | Kết quả | O/U 2.5 | BTTS | Cor 9.5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
AWAY | Tienen | 1 - 3 | - | ||||
HOME | Dessel Sport | 1 - 6 | - | ||||
AWAY | Thes Sport | 0 - 2 | - | ||||
HOME | Zelzate | 4 - 8 | - | ||||
AWAY | Roeselare Daisel | 0 - 2 | - | ||||
HOME | Diegem Sport | 4 - 3 | - | ||||
AWAY | Spouwen-Mopertingen | 3 - 2 | - | ||||
HOME | Oud-Heverlee Leuven II | 1 - 6 | - | ||||
HOME | Tienen | 1 - 2 | - | ||||
AWAY | Sporting Hasselt | 1 - 4 | - |
Spouwen-Mopertingen Lịch sử đội
Spouwen-Mopertingen
| Ngày thi đấu | H/A | VS | Tỷ số | Kết quả | O/U 2.5 | BTTS | Cor 9.5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
HOME | Houtvenne | 1 - 4 | - | ||||
AWAY | Oud-Heverlee Leuven II | 2 - 1 | - | ||||
HOME | Merelbeke | 1 - 4 | - | ||||
AWAY | Sporting Hasselt | 2 - 2 | - | ||||
HOME | Roeselare Daisel | 0 - 0 | - | ||||
HOME | Ninove | 2 - 3 | - | ||||
AWAY | Zelzate | 3 - 3 | - | ||||
HOME | Hoogstraten | 2 - 1 | - | ||||
AWAY | Tienen | 5 - 0 | - | ||||
HOME | Lyra-Lierse Berlaar | 0 - 0 | - |
Over
Under
Yes
No
Tỷ lệ cược
Chấn thương / Treo giò
Không có thông tin chấn thương/treo giò.
Bảng xếp hạng giải đấu
Belgium First Amateur Division
