Bỉ First Amateur Division
Meux logo
Meux
Tubize logo
Tubize

Thống kê đội

Bỉ First Amateur Division
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Meux
VS
Tubize
30
Trận đã chơi
30
14 - 6 - 10
Kết quả
17 - 8 - 5
46.7%
% Thắng
56.7%
1.7
Bàn thắng
1.9
1.3
Bàn thua
0.9
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

First Amateur Division
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiOVER/UNDER 2.5BTTS
2/28/2026
Meux
L 0 - 1 W
Tubize
AWAY
UU
2/15/2026HOME
Meux
D 0 - 0 D
Tubize
UU
9/20/2025
Meux
L 1 - 4 W
Tubize
AWAY
OO
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Meux Lịch sử đội

Meux logo
Meux
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Excelsior Virton0 - 2LUN-
HOME
Rochefort3 - 0WON-
AWAY
Habay-la-Neuve2 - 1WOY-
HOME
Albert Quévy-Mons3 - 4LOY-
AWAY
Rochefort1 - 0WUN-
HOME
Excelsior Virton1 - 2LOY-
HOME
Habay-la-Neuve3 - 1WOY-
AWAY
Tubize0 - 1LUN-
HOME
Tubize0 - 0DUN-
AWAY
Stockay-Warfusée2 - 0WUN-

Tubize Lịch sử đội

Tubize logo
Tubize
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Albert Quévy-Mons0 - 0DUN-
HOME
Habay-la-Neuve2 - 0WUN-
HOME
Excelsior Virton2 - 1WOY-
AWAY
Habay-la-Neuve0 - 2LUN-
AWAY
Excelsior Virton0 - 1LUN-
HOME
Albert Quévy-Mons2 - 2DOY-
AWAY
Rochefort1 - 1DUY-
HOME
Meux1 - 0WUN-
AWAY
Meux0 - 0DUN-
HOME
Crossing Schaerbeek2 - 0WUN-
O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No
Đội hình

Thông tin đội hình hiện chưa có. Sẽ được cập nhật 1 giờ trước khi trận đấu bắt đầu.

Điểm trung bình cầu thủ

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Bỉ First Amateur Division
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
1Meux440082612DWDWW
2Habay-la-Neuve440073412DWWWW
3Albert Quévy-Mons32017346WWDLW
4Union Saint-Gilloise II42026606WWLLW
5Stockay-Warfusée42025506LLLLW
6Rochefort41128714LLLWL
7Excelsior Virton411267-14WWWWL
8Union Namur4112710-34WLWWL
9Crossing Schaerbeek5113410-64LLDLL
10Tubize21012113WWWLW
11Cercle Brugge II11001013LWDLW
12Sporting Charleroi II11001013LLLWL
13Sporting Charleroi U23410336-33
14Merelbeke100101-10DWLLL
15Standard Liège II300315-40LLDLL
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ