Bỉ
First Amateur Division
Meux
Tubize
Thống kê đội
Bỉ First Amateur Division
So sánh thống kê đội
Meux
VS
Tubize
30
Trận đã chơi
30
14 - 6 - 10
Kết quả
17 - 8 - 5
46.7%
% Thắng
56.7%
1.7
Bàn thắng
1.9
1.3
Bàn thua
0.9
Trung bình giải đấu
Đối đầu (H2H)
First Amateur Division
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi
Lịch sử đội
Meux Lịch sử đội
Meux
| Ngày thi đấu | H/A | VS | Tỷ số | Kết quả | O/U 2.5 | BTTS | Cor 9.5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
AWAY | Excelsior Virton | 0 - 2 | - | ||||
HOME | Rochefort | 3 - 0 | - | ||||
AWAY | Habay-la-Neuve | 2 - 1 | - | ||||
HOME | Albert Quévy-Mons | 3 - 4 | - | ||||
AWAY | Rochefort | 1 - 0 | - | ||||
HOME | Excelsior Virton | 1 - 2 | - | ||||
HOME | Habay-la-Neuve | 3 - 1 | - | ||||
AWAY | Tubize | 0 - 1 | - | ||||
HOME | Tubize | 0 - 0 | - | ||||
AWAY | Stockay-Warfusée | 2 - 0 | - |
Tubize Lịch sử đội
Tubize
| Ngày thi đấu | H/A | VS | Tỷ số | Kết quả | O/U 2.5 | BTTS | Cor 9.5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
AWAY | Albert Quévy-Mons | 0 - 0 | - | ||||
HOME | Habay-la-Neuve | 2 - 0 | - | ||||
HOME | Excelsior Virton | 2 - 1 | - | ||||
AWAY | Habay-la-Neuve | 0 - 2 | - | ||||
AWAY | Excelsior Virton | 0 - 1 | - | ||||
HOME | Albert Quévy-Mons | 2 - 2 | - | ||||
AWAY | Rochefort | 1 - 1 | - | ||||
HOME | Meux | 1 - 0 | - | ||||
AWAY | Meux | 0 - 0 | - | ||||
HOME | Crossing Schaerbeek | 2 - 0 | - |
Over
Under
Yes
No
Đội hình
Thông tin đội hình hiện chưa có. Sẽ được cập nhật 1 giờ trước khi trận đấu bắt đầu.
Điểm trung bình cầu thủ
Chấn thương / Treo giò
Không có thông tin chấn thương/treo giò.
Bảng xếp hạng giải đấu
Bỉ First Amateur Division
