Belgium First Amateur Division
Meux logo
Meux
Standard Liège II logo
Standard Liège II

Match Events

L. Vander Cammen
3'
C. Marion
30'
L. Gauchet
33'
G. Smal
47'

Thống kê đội

Belgium First Amateur Division
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Meux
VS
Standard Liège II
18
Trận đã chơi
18
7 - 5 - 6
Kết quả
2 - 6 - 10
38.9%
% Thắng
11.1%
1.6
Bàn thắng
1.3
1.6
Bàn thua
2.3
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

First Amateur Division Đối đầu (H2H) 기록입니다.
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
10/26/2025
Meux
W 2 - 1 L
Standard Liège II
HOME
OY
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Meux Lịch sử đội

Meux logo
Meux
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Sporting Charleroi II3 - 3DOY-
HOME
Rochefort0 - 1LUN-
AWAY
Union Namur2 - 1WOY-
HOME
Excelsior Virton1 - 1DUY-
AWAY
Habay-la-Neuve1 - 1DUY-
HOME
Crossing Schaerbeek2 - 0WUN-
AWAY
Albert Quévy-Mons1 - 1DUY-
HOME
Stockay-Warfusée2 - 1WOY-
AWAY
Standard Liège II2 - 1WOY-
AWAY
Excelsior Virton1 - 4LOY-

Standard Liège II Lịch sử đội

Standard Liège II logo
Standard Liège II
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Habay-la-Neuve2 - 2DOY-
HOME
Union Namur1 - 1DUY-
AWAY
Excelsior Virton1 - 5LOY-
HOME
Tubize1 - 2LOY-
AWAY
Union Saint-Gilloise II1 - 2LOY-
HOME
Albert Quévy-Mons0 - 2LUN-
AWAY
Crossing Schaerbeek1 - 1DUY-
HOME
Sporting Charleroi II0 - 1LUN-
HOME
Meux1 - 2LOY-
AWAY
Rochefort2 - 2DOY-

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Tỷ lệ cược

1x2
Meux
HOME
1.85
DRAW
3.7
Standard Liège II
AWAY
3.25
2.5 OVER/UNDER
OVER
1.8
UNDER
2
BTTS
YES
NO

Đội hình

Meux

Meux

(N/A)

Standard Liège II

Standard Liège II

(N/A)

Điểm trung bình cầu thủ

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Belgium First Amateur Division
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
1Meux440082612DWDWW
2Habay-la-Neuve440073412DWWWW
3Albert Quévy-Mons32017346WWDLW
4Union Saint-Gilloise II42026606WWLLW
5Stockay-Warfusée42025506LLLLW
6Rochefort41128714LLLWL
7Excelsior Virton411267-14WWWWL
8Union Namur4112710-34WLWWL
9Crossing Schaerbeek5113410-64LLDLL
10Tubize21012113WWWLW
11Cercle Brugge II11001013LWDLW
12Sporting Charleroi II11001013LLLWL
13Sporting Charleroi U23410336-33
14Merelbeke100101-10DWLLL
15Standard Liège II300315-40LLDLL
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ