Belgium
First Amateur Division
Hoogstraten
Houtvenne
Match Events
6'
30'
64'
70'
Thống kê đội
Belgium First Amateur Division
So sánh thống kê đội
Hoogstraten
VS
Houtvenne
16
Trận đã chơi
16
7 - 5 - 4
Kết quả
4 - 5 - 7
43.8%
% Thắng
25%
1.6
Bàn thắng
1
1.4
Bàn thua
1.7
Trung bình giải đấu
Đối đầu (H2H)
First Amateur Division Đối đầu (H2H) 기록입니다.
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi
Lịch sử đội
Hoogstraten Lịch sử đội
Hoogstraten
| Ngày thi đấu | H/A | VS | Tỷ số | Kết quả | O/U 2.5 | BTTS | Cor 9.5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
HOME | Dessel Sport | 2 - 0 | - | ||||
HOME | Knokke | 1 - 1 | - | ||||
AWAY | Roeselare Daisel | 1 - 1 | - | ||||
HOME | Cercle Brugge II | 4 - 1 | - | ||||
AWAY | Spouwen-Mopertingen | 1 - 2 | - | ||||
HOME | Zelzate | 2 - 2 | - | ||||
AWAY | Merelbeke | 2 - 0 | - | ||||
HOME | Tienen | 0 - 1 | - | ||||
HOME | Thes Sport | 0 - 0 | - | ||||
AWAY | Ninove | 2 - 1 | - |
Houtvenne Lịch sử đội
Houtvenne
| Ngày thi đấu | H/A | VS | Tỷ số | Kết quả | O/U 2.5 | BTTS | Cor 9.5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
AWAY | Oud-Heverlee Leuven II | 1 - 1 | - | ||||
HOME | Dessel Sport | 3 - 2 | - | ||||
HOME | Lyra-Lierse Berlaar | 0 - 3 | - | ||||
AWAY | Sporting Hasselt | 0 - 5 | - | ||||
AWAY | Cercle Brugge II | 0 - 1 | - | ||||
HOME | Merelbeke | 3 - 1 | - | ||||
AWAY | Knokke | 0 - 0 | - | ||||
HOME | Spouwen-Mopertingen | 0 - 2 | - | ||||
HOME | Oud-Heverlee Leuven II | 0 - 2 | - | ||||
AWAY | Diegem Sport | 1 - 1 | - |
Over
Under
Yes
No
Tỷ lệ cược
Đội hình
Hoogstraten
(N/A)
Houtvenne
(N/A)
Điểm trung bình cầu thủ
Chấn thương / Treo giò
Không có thông tin chấn thương/treo giò.
Bảng xếp hạng giải đấu
Belgium First Amateur Division
