Belgium First Amateur Division
Habay-la-Neuve logo
Habay-la-Neuve
Tubize logo
Tubize

Match Events

F. Reyter
16'
V. Thomas
36'

Thống kê đội

Belgium First Amateur Division
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Habay-la-Neuve
VS
Tubize
26
Trận đã chơi
26
12 - 7 - 7
Kết quả
15 - 7 - 4
46.2%
% Thắng
57.7%
1.7
Bàn thắng
2
1.5
Bàn thua
0.9
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

First Amateur Division Đối đầu (H2H) 기록입니다.
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
12/14/2025HOME
Habay-la-Neuve
W 2 - 1 L
Tubize
OY
11/1/2025
Habay-la-Neuve
W 1 - 0 L
Tubize
HOME
UN
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Habay-la-Neuve Lịch sử đội

Habay-la-Neuve logo
Habay-la-Neuve
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Albert Quévy-Mons0 - 0DUN-
HOME
Rochefort1 - 0WUN-
AWAY
Meux1 - 3LOY-
HOME
Excelsior Virton3 - 1WOY-
AWAY
Crossing Schaerbeek0 - 0DUN-
HOME
Union Namur2 - 0WUN-
AWAY
Excelsior Virton0 - 3LON-
HOME
Albert Quévy-Mons0 - 0DUN-
AWAY
Standard Liège II2 - 2DOY-
HOME
Tubize2 - 1WOY-

Tubize Lịch sử đội

Tubize logo
Tubize
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Excelsior Virton0 - 1LUN-
HOME
Albert Quévy-Mons2 - 2DOY-
AWAY
Rochefort1 - 1DUY-
HOME
Meux1 - 0WUN-
AWAY
Meux0 - 0DUN-
HOME
Crossing Schaerbeek2 - 0WUN-
HOME
Albert Quévy-Mons1 - 0WUN-
HOME
Sporting Charleroi II2 - 3LOY-
AWAY
Excelsior Virton3 - 3DOY-
AWAY
Habay-la-Neuve1 - 2LOY-

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Tỷ lệ cược

1x2
Habay-la-Neuve
HOME
4
DRAW
3.9
Tubize
AWAY
1.65
2.5 OVER/UNDER
OVER
1.85
UNDER
1.95
BTTS
YES
NO

Đội hình

Habay-la-Neuve

Habay-la-Neuve

(N/A)

Điểm trung bình cầu thủ

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Belgium First Amateur Division
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
1Meux440082612DWDWW
2Habay-la-Neuve440073412DWWWW
3Albert Quévy-Mons32017346WWDLW
4Union Saint-Gilloise II42026606WWLLW
5Stockay-Warfusée42025506LLLLW
6Rochefort41128714LLLWL
7Excelsior Virton411267-14WWWWL
8Union Namur4112710-34WLWWL
9Crossing Schaerbeek5113410-64LLDLL
10Tubize21012113WWWLW
11Cercle Brugge II11001013LWDLW
12Sporting Charleroi II11001013LLLWL
13Sporting Charleroi U23410336-33
14Merelbeke100101-10DWLLL
15Standard Liège II300315-40LLDLL
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ