Belgium
First Amateur Division
Habay-la-Neuve
Tubize
Match Events
F. Reyter
16'
V. Thomas
36'
Thống kê đội
Belgium First Amateur Division
So sánh thống kê đội
Habay-la-Neuve
VS
Tubize
26
Trận đã chơi
26
12 - 7 - 7
Kết quả
15 - 7 - 4
46.2%
% Thắng
57.7%
1.7
Bàn thắng
2
1.5
Bàn thua
0.9
Trung bình giải đấu
Đối đầu (H2H)
First Amateur Division Đối đầu (H2H) 기록입니다.
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi
Lịch sử đội
Habay-la-Neuve Lịch sử đội
Habay-la-Neuve
| Ngày thi đấu | H/A | VS | Tỷ số | Kết quả | O/U 2.5 | BTTS | Cor 9.5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
AWAY | Albert Quévy-Mons | 0 - 0 | - | ||||
HOME | Rochefort | 1 - 0 | - | ||||
AWAY | Meux | 1 - 3 | - | ||||
HOME | Excelsior Virton | 3 - 1 | - | ||||
AWAY | Crossing Schaerbeek | 0 - 0 | - | ||||
HOME | Union Namur | 2 - 0 | - | ||||
AWAY | Excelsior Virton | 0 - 3 | - | ||||
HOME | Albert Quévy-Mons | 0 - 0 | - | ||||
AWAY | Standard Liège II | 2 - 2 | - | ||||
HOME | Tubize | 2 - 1 | - |
Tubize Lịch sử đội
Tubize
| Ngày thi đấu | H/A | VS | Tỷ số | Kết quả | O/U 2.5 | BTTS | Cor 9.5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
AWAY | Excelsior Virton | 0 - 1 | - | ||||
HOME | Albert Quévy-Mons | 2 - 2 | - | ||||
AWAY | Rochefort | 1 - 1 | - | ||||
HOME | Meux | 1 - 0 | - | ||||
AWAY | Meux | 0 - 0 | - | ||||
HOME | Crossing Schaerbeek | 2 - 0 | - | ||||
HOME | Albert Quévy-Mons | 1 - 0 | - | ||||
HOME | Sporting Charleroi II | 2 - 3 | - | ||||
AWAY | Excelsior Virton | 3 - 3 | - | ||||
AWAY | Habay-la-Neuve | 1 - 2 | - |
Over
Under
Yes
No
Tỷ lệ cược
Đội hình
Habay-la-Neuve
(N/A)
Điểm trung bình cầu thủ
Chấn thương / Treo giò
Không có thông tin chấn thương/treo giò.
Bảng xếp hạng giải đấu
Belgium First Amateur Division
