Bỉ
First Amateur Division
Habay-la-Neuve
Albert Quévy-Mons
Match Events
52'
L. Bamona
Thống kê đội
Bỉ First Amateur Division
So sánh thống kê đội
Habay-la-Neuve
VS
Albert Quévy-Mons
30
Trận đã chơi
30
13 - 7 - 10
Kết quả
17 - 8 - 5
43.3%
% Thắng
56.7%
1.6
Bàn thắng
1.9
1.6
Bàn thua
0.8
Trung bình giải đấu
Đối đầu (H2H)
First Amateur Division Đối đầu (H2H) 기록입니다.
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi
Lịch sử đội
Habay-la-Neuve Lịch sử đội
Habay-la-Neuve
| Ngày thi đấu | H/A | VS | Tỷ số | Kết quả | O/U 2.5 | BTTS | Cor 9.5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
AWAY | Rochefort | 1 - 4 | - | ||||
AWAY | Tubize | 0 - 2 | - | ||||
HOME | Meux | 1 - 2 | - | ||||
HOME | Tubize | 2 - 0 | - | ||||
AWAY | Albert Quévy-Mons | 0 - 0 | - | ||||
HOME | Rochefort | 1 - 0 | - | ||||
AWAY | Meux | 1 - 3 | - | ||||
HOME | Excelsior Virton | 3 - 1 | - | ||||
AWAY | Crossing Schaerbeek | 0 - 0 | - | ||||
HOME | Union Namur | 2 - 0 | - |
Albert Quévy-Mons Lịch sử đội
Albert Quévy-Mons
| Ngày thi đấu | H/A | VS | Tỷ số | Kết quả | O/U 2.5 | BTTS | Cor 9.5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
HOME | Tubize | 0 - 0 | - | ||||
HOME | Excelsior Virton | 0 - 2 | - | ||||
AWAY | Rochefort | 3 - 1 | - | ||||
AWAY | Meux | 4 - 3 | - | ||||
HOME | Habay-la-Neuve | 0 - 0 | - | ||||
AWAY | Tubize | 2 - 2 | - | ||||
AWAY | Excelsior Virton | 3 - 0 | - | ||||
HOME | Rochefort | 3 - 0 | - | ||||
AWAY | Stockay-Warfusée | 0 - 0 | - | ||||
AWAY | Rochefort | 1 - 3 | - |
Over
Under
Yes
No
Tỷ lệ cược
Chấn thương / Treo giò
Không có thông tin chấn thương/treo giò.
Bảng xếp hạng giải đấu
Bỉ First Amateur Division
