Bỉ First Amateur Division
Habay-la-Neuve logo
Habay-la-Neuve
Albert Quévy-Mons logo
Albert Quévy-Mons

Thống kê đội

Bỉ First Amateur Division
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Habay-la-Neuve
VS
Albert Quévy-Mons
30
Trận đã chơi
30
13 - 7 - 10
Kết quả
17 - 8 - 5
43.3%
% Thắng
56.7%
1.6
Bàn thắng
1.9
1.6
Bàn thua
0.8
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

First Amateur Division
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiOVER/UNDER 2.5BTTS
3/21/2026
Habay-la-Neuve
D 0 - 0 D
Albert Quévy-Mons
AWAY
UU
1/25/2026HOME
Habay-la-Neuve
D 0 - 0 D
Albert Quévy-Mons
UU
10/18/2025
Habay-la-Neuve
L 0 - 2 W
Albert Quévy-Mons
AWAY
UU
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Habay-la-Neuve Lịch sử đội

Habay-la-Neuve logo
Habay-la-Neuve
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Rochefort1 - 4LOY-
AWAY
Tubize0 - 2LUN-
HOME
Meux1 - 2LOY-
HOME
Tubize2 - 0WUN-
AWAY
Albert Quévy-Mons0 - 0DUN-
HOME
Rochefort1 - 0WUN-
AWAY
Meux1 - 3LOY-
HOME
Excelsior Virton3 - 1WOY-
AWAY
Crossing Schaerbeek0 - 0DUN-
HOME
Union Namur2 - 0WUN-

Albert Quévy-Mons Lịch sử đội

Albert Quévy-Mons logo
Albert Quévy-Mons
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Tubize0 - 0DUN-
HOME
Excelsior Virton0 - 2LUN-
AWAY
Rochefort3 - 1WOY-
AWAY
Meux4 - 3WOY-
HOME
Habay-la-Neuve0 - 0DUN-
AWAY
Tubize2 - 2DOY-
AWAY
Excelsior Virton3 - 0WON-
HOME
Rochefort3 - 0WON-
AWAY
Stockay-Warfusée0 - 0DUN-
AWAY
Rochefort1 - 3LOY-
O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No
Đội hình

Thông tin đội hình hiện chưa có. Sẽ được cập nhật 1 giờ trước khi trận đấu bắt đầu.

Điểm trung bình cầu thủ

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Bỉ First Amateur Division
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
1Meux440082612DWDWW
2Habay-la-Neuve440073412DWWWW
3Albert Quévy-Mons32017346WWDLW
4Union Saint-Gilloise II42026606WWLLW
5Stockay-Warfusée42025506LLLLW
6Rochefort41128714LLLWL
7Excelsior Virton411267-14WWWWL
8Union Namur4112710-34WLWWL
9Crossing Schaerbeek5113410-64LLDLL
10Tubize21012113WWWLW
11Cercle Brugge II11001013LWDLW
12Sporting Charleroi II11001013LLLWL
13Sporting Charleroi U23410336-33
14Merelbeke100101-10DWLLL
15Standard Liège II300315-40LLDLL
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ