Belgium
First Amateur Division
Excelsior Virton
Tubize
Match Events
E. Mballa Amougou
79'
Thống kê đội
Belgium First Amateur Division
So sánh thống kê đội
Excelsior Virton
VS
Tubize
25
Trận đã chơi
25
15 - 5 - 5
Kết quả
15 - 7 - 3
60%
% Thắng
60%
2.6
Bàn thắng
2.1
1.7
Bàn thua
0.9
Trung bình giải đấu
Đối đầu (H2H)
First Amateur Division Đối đầu (H2H) 기록입니다.
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi
Lịch sử đội
Excelsior Virton Lịch sử đội
Excelsior Virton
| Ngày thi đấu | H/A | VS | Tỷ số | Kết quả | O/U 2.5 | BTTS | Cor 9.5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
AWAY | Meux | 2 - 1 | - | ||||
HOME | Albert Quévy-Mons | 0 - 3 | - | ||||
AWAY | Habay-la-Neuve | 1 - 3 | - | ||||
HOME | Sporting Charleroi II | 2 - 1 | - | ||||
AWAY | Union Saint-Gilloise II | 5 - 2 | - | ||||
HOME | Habay-la-Neuve | 3 - 0 | - | ||||
AWAY | Union Namur | 5 - 2 | - | ||||
HOME | Tubize | 3 - 3 | - | ||||
AWAY | Albert Quévy-Mons | 1 - 0 | - | ||||
HOME | Standard Liège II | 5 - 1 | - |
Tubize Lịch sử đội
Tubize
| Ngày thi đấu | H/A | VS | Tỷ số | Kết quả | O/U 2.5 | BTTS | Cor 9.5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
HOME | Albert Quévy-Mons | 2 - 2 | - | ||||
AWAY | Rochefort | 1 - 1 | - | ||||
HOME | Meux | 1 - 0 | - | ||||
AWAY | Meux | 0 - 0 | - | ||||
HOME | Crossing Schaerbeek | 2 - 0 | - | ||||
HOME | Albert Quévy-Mons | 1 - 0 | - | ||||
HOME | Sporting Charleroi II | 2 - 3 | - | ||||
AWAY | Excelsior Virton | 3 - 3 | - | ||||
AWAY | Habay-la-Neuve | 1 - 2 | - | ||||
HOME | Union Saint-Gilloise II | 1 - 1 | - |
Over
Under
Yes
No
Tỷ lệ cược
Đội hình
Excelsior Virton
(N/A)
Điểm trung bình cầu thủ
Chấn thương / Treo giò
Không có thông tin chấn thương/treo giò.
Bảng xếp hạng giải đấu
Belgium First Amateur Division
