Bỉ First Amateur Division
Excelsior Virton logo
Excelsior Virton
Habay-la-Neuve logo
Habay-la-Neuve

Match Events

M. Inchaud
51'
M. de Almeida
80'

Thống kê đội

Bỉ First Amateur Division
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Excelsior Virton
VS
Habay-la-Neuve
31
Trận đã chơi
31
20 - 5 - 6
Kết quả
13 - 7 - 11
64.5%
% Thắng
41.9%
2.5
Bàn thắng
1.5
1.5
Bàn thua
1.5
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

First Amateur Division Đối đầu (H2H) 기록입니다.
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
3/1/2026
Excelsior Virton
L 1 - 3 W
Habay-la-Neuve
HOME
OY
1/31/2026HOME
Excelsior Virton
W 3 - 0 L
Habay-la-Neuve
ON
8/31/2025
Excelsior Virton
L 2 - 6 W
Habay-la-Neuve
HOME
OY
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Excelsior Virton Lịch sử đội

Excelsior Virton logo
Excelsior Virton
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Rochefort5 - 3WOY-
HOME
Meux2 - 0WUN-
AWAY
Albert Quévy-Mons2 - 0WUN-
AWAY
Tubize1 - 2LOY-
HOME
Rochefort2 - 1WOY-
HOME
Tubize1 - 0WUN-
AWAY
Meux2 - 1WOY-
HOME
Albert Quévy-Mons0 - 3LON-
AWAY
Habay-la-Neuve1 - 3LOY-
HOME
Sporting Charleroi II2 - 1WOY-

Habay-la-Neuve Lịch sử đội

Habay-la-Neuve logo
Habay-la-Neuve
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Albert Quévy-Mons0 - 1LUN-
AWAY
Rochefort1 - 4LOY-
AWAY
Tubize0 - 2LUN-
HOME
Meux1 - 2LOY-
HOME
Tubize2 - 0WUN-
AWAY
Albert Quévy-Mons0 - 0DUN-
HOME
Rochefort1 - 0WUN-
AWAY
Meux1 - 3LOY-
HOME
Excelsior Virton3 - 1WOY-
AWAY
Crossing Schaerbeek0 - 0DUN-

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Tỷ lệ cược

1x2
Excelsior Virton
HOME
1.33
DRAW
5.25
Habay-la-Neuve
AWAY
5.5
2.5 OVER/UNDER
OVER
1.5
UNDER
2.5
BTTS
YES
NO

Đội hình

Excelsior Virton

Excelsior Virton

(N/A)

Habay-la-Neuve

Habay-la-Neuve

(N/A)

Điểm trung bình cầu thủ

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Bỉ First Amateur Division
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
1Meux440082612DWDWW
2Habay-la-Neuve440073412DWWWW
3Albert Quévy-Mons32017346WWDLW
4Union Saint-Gilloise II42026606WWLLW
5Stockay-Warfusée42025506LLLLW
6Rochefort41128714LLLWL
7Excelsior Virton411267-14WWWWL
8Union Namur4112710-34WLWWL
9Crossing Schaerbeek5113410-64LLDLL
10Tubize21012113WWWLW
11Cercle Brugge II11001013LWDLW
12Sporting Charleroi II11001013LLLWL
13Sporting Charleroi U23410336-33
14Merelbeke100101-10DWLLL
15Standard Liège II300315-40LLDLL
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ