Belgium First Amateur Division
Crossing Schaerbeek logo
Crossing Schaerbeek
Habay-la-Neuve logo
Habay-la-Neuve

Thống kê đội

Belgium First Amateur Division
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Crossing Schaerbeek
VS
Habay-la-Neuve
21
Trận đã chơi
21
4 - 3 - 14
Kết quả
10 - 5 - 6
19%
% Thắng
47.6%
1.1
Bàn thắng
1.8
2.1
Bàn thua
1.7
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

First Amateur Division Đối đầu (H2H) 기록입니다.
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
10/26/2025
Crossing Schaerbeek
L 0 - 1 W
Habay-la-Neuve
HOME
UN
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Crossing Schaerbeek Lịch sử đội

Crossing Schaerbeek logo
Crossing Schaerbeek
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Tubize0 - 2LUN-
AWAY
Sporting Charleroi II2 - 4LOY-
HOME
Union Saint-Gilloise II1 - 3LOY-
AWAY
Rochefort2 - 0WUN-
HOME
Stockay-Warfusée1 - 2LOY-
HOME
Albert Quévy-Mons2 - 2DOY-
AWAY
Union Namur1 - 2LOY-
HOME
Excelsior Virton1 - 3LOY-
AWAY
Meux0 - 2LUN-
HOME
Standard Liège II1 - 1DUY-

Habay-la-Neuve Lịch sử đội

Habay-la-Neuve logo
Habay-la-Neuve
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Union Namur2 - 0WUN-
AWAY
Excelsior Virton0 - 3LON-
HOME
Albert Quévy-Mons0 - 0DUN-
AWAY
Standard Liège II2 - 2DOY-
HOME
Tubize2 - 1WOY-
AWAY
Stockay-Warfusée3 - 0WON-
HOME
Rochefort2 - 5LOY-
HOME
Meux1 - 1DUY-
AWAY
Sporting Charleroi II3 - 2WOY-
HOME
Union Saint-Gilloise II3 - 2WOY-

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Tỷ lệ cược

1x2
Crossing Schaerbeek
HOME
2.2
DRAW
3.5
Habay-la-Neuve
AWAY
2.7
2.5 OVER/UNDER
OVER
1.73
UNDER
2.08
BTTS
YES
NO

Đội hình

Crossing Schaerbeek

Crossing Schaerbeek

(N/A)

Habay-la-Neuve

Habay-la-Neuve

(N/A)

Điểm trung bình cầu thủ

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Belgium First Amateur Division
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
1Meux440082612DWDWW
2Habay-la-Neuve440073412DWWWW
3Albert Quévy-Mons32017346WWDLW
4Union Saint-Gilloise II42026606WWLLW
5Stockay-Warfusée42025506LLLLW
6Rochefort41128714LLLWL
7Excelsior Virton411267-14WWWWL
8Union Namur4112710-34WLWWL
9Crossing Schaerbeek5113410-64LLDLL
10Tubize21012113WWWLW
11Cercle Brugge II11001013LWDLW
12Sporting Charleroi II11001013LLLWL
13Sporting Charleroi U23410336-33
14Merelbeke100101-10DWLLL
15Standard Liège II300315-40LLDLL
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ