Belgium
First Amateur Division
Crossing Schaerbeek
Habay-la-Neuve
Thống kê đội
Belgium First Amateur Division
So sánh thống kê đội
Crossing Schaerbeek
VS
Habay-la-Neuve
21
Trận đã chơi
21
4 - 3 - 14
Kết quả
10 - 5 - 6
19%
% Thắng
47.6%
1.1
Bàn thắng
1.8
2.1
Bàn thua
1.7
Trung bình giải đấu
Đối đầu (H2H)
First Amateur Division Đối đầu (H2H) 기록입니다.
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi
Lịch sử đội
Crossing Schaerbeek Lịch sử đội
Crossing Schaerbeek
| Ngày thi đấu | H/A | VS | Tỷ số | Kết quả | O/U 2.5 | BTTS | Cor 9.5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
AWAY | Tubize | 0 - 2 | - | ||||
AWAY | Sporting Charleroi II | 2 - 4 | - | ||||
HOME | Union Saint-Gilloise II | 1 - 3 | - | ||||
AWAY | Rochefort | 2 - 0 | - | ||||
HOME | Stockay-Warfusée | 1 - 2 | - | ||||
HOME | Albert Quévy-Mons | 2 - 2 | - | ||||
AWAY | Union Namur | 1 - 2 | - | ||||
HOME | Excelsior Virton | 1 - 3 | - | ||||
AWAY | Meux | 0 - 2 | - | ||||
HOME | Standard Liège II | 1 - 1 | - |
Habay-la-Neuve Lịch sử đội
Habay-la-Neuve
| Ngày thi đấu | H/A | VS | Tỷ số | Kết quả | O/U 2.5 | BTTS | Cor 9.5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
HOME | Union Namur | 2 - 0 | - | ||||
AWAY | Excelsior Virton | 0 - 3 | - | ||||
HOME | Albert Quévy-Mons | 0 - 0 | - | ||||
AWAY | Standard Liège II | 2 - 2 | - | ||||
HOME | Tubize | 2 - 1 | - | ||||
AWAY | Stockay-Warfusée | 3 - 0 | - | ||||
HOME | Rochefort | 2 - 5 | - | ||||
HOME | Meux | 1 - 1 | - | ||||
AWAY | Sporting Charleroi II | 3 - 2 | - | ||||
HOME | Union Saint-Gilloise II | 3 - 2 | - |
Over
Under
Yes
No
Tỷ lệ cược
Đội hình
Crossing Schaerbeek
(N/A)
Habay-la-Neuve
(N/A)
Điểm trung bình cầu thủ
Chấn thương / Treo giò
Không có thông tin chấn thương/treo giò.
Bảng xếp hạng giải đấu
Belgium First Amateur Division
