Belgium First Amateur Division
Cercle Brugge II logo
Cercle Brugge II
Thes Sport logo
Thes Sport

Match Events

16'
F. Fall
V. Martens
54'

Thống kê đội

Belgium First Amateur Division
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Cercle Brugge II
VS
Thes Sport
20
Trận đã chơi
20
8 - 5 - 7
Kết quả
11 - 5 - 4
40%
% Thắng
55%
1.5
Bàn thắng
1.5
1.6
Bàn thua
0.8
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

First Amateur Division Đối đầu (H2H) 기록입니다.
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
11/9/2025
Cercle Brugge II
D 1 - 1 D
Thes Sport
HOME
UY
2/1/2025
Cercle Brugge II
L 0 - 3 W
Thes Sport
HOME
ON
10/13/2024HOME
Cercle Brugge II
L 0 - 4 W
Thes Sport
ON
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Cercle Brugge II Lịch sử đội

Cercle Brugge II logo
Cercle Brugge II
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Roeselare Daisel1 - 1DUY-
AWAY
Zelzate2 - 3LOY-
HOME
Hoogstraten1 - 0WUN-
AWAY
Tienen1 - 2LOY-
AWAY
Diegem Sport1 - 1DUY-
AWAY
Sporting Hasselt1 - 0WUN-
HOME
Zelzate2 - 1WOY-
AWAY
Hoogstraten1 - 4LOY-
HOME
Houtvenne1 - 0WUN-
AWAY
Thes Sport1 - 1DUY-

Thes Sport Lịch sử đội

Thes Sport logo
Thes Sport
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Hoogstraten4 - 2WOY-
HOME
Oud-Heverlee Leuven II3 - 1WOY-
AWAY
Houtvenne3 - 0WON-
HOME
Ninove2 - 0WUN-
AWAY
Knokke1 - 2LOY-
HOME
Lyra-Lierse Berlaar1 - 0WUN-
AWAY
Oud-Heverlee Leuven II1 - 4LOY-
HOME
Roeselare Daisel0 - 1LUN-
AWAY
Zelzate3 - 1WOY-
HOME
Cercle Brugge II1 - 1DUY-

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Tỷ lệ cược

1x2
Cercle Brugge II
HOME
2.2
DRAW
3.6
Thes Sport
AWAY
2.62
2.5 OVER/UNDER
OVER
1.75
UNDER
2.05
BTTS
YES
NO

Đội hình

Cercle Brugge II

Cercle Brugge II

(N/A)

Thes Sport

Thes Sport

(N/A)

Điểm trung bình cầu thủ

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Belgium First Amateur Division
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
1Meux440082612DWDWW
2Habay-la-Neuve440073412DWWWW
3Albert Quévy-Mons32017346WWDLW
4Union Saint-Gilloise II42026606WWLLW
5Stockay-Warfusée42025506LLLLW
6Rochefort41128714LLLWL
7Excelsior Virton411267-14WWWWL
8Union Namur4112710-34WLWWL
9Crossing Schaerbeek5113410-64LLDLL
10Tubize21012113WWWLW
11Cercle Brugge II11001013LWDLW
12Sporting Charleroi II11001013LLLWL
13Sporting Charleroi U23410336-33
14Merelbeke100101-10DWLLL
15Standard Liège II300315-40LLDLL
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ