France
Feminine Division 1
Strasbourg W
Montpellier W
Match Events
L. Hannequin
7'
A. Tchakounte
13'
33'
J. Rouquet
L. Hannequin
62'
Thống kê đội
France Feminine Division 1
So sánh thống kê đội
Strasbourg W
VS
Montpellier W
11
Trận đã chơi
11
3 - 4 - 4
Kết quả
2 - 1 - 8
27.3%
% Thắng
18.2%
1
Bàn thắng
1.5
1.4
Bàn thua
2.4
Trung bình giải đấu
Đối đầu (H2H)
Feminine Division 1 Đối đầu (H2H) 기록입니다.
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi
Lịch sử đội
Strasbourg W Lịch sử đội
Strasbourg W
| Ngày thi đấu | H/A | VS | Tỷ số | Kết quả | O/U 2.5 | BTTS | Cor 9.5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
AWAY | Nantes W | 1 - 0 | - | ||||
HOME | Paris FC W | 0 - 0 | - | ||||
HOME | FC Fleury 91 W | 0 - 3 | - | ||||
AWAY | Lyon W | 0 - 5 | - | ||||
HOME | Saint-Étienne W | 2 - 0 | - | ||||
AWAY | Marseille W | 0 - 0 | - | ||||
HOME | Paris Saint Germain W | 0 - 1 | - | ||||
AWAY | Montpellier W | 0 - 2 | - | ||||
AWAY | Dijon W | 4 - 0 | - | ||||
HOME | Lens W | 2 - 2 | - |
Montpellier W Lịch sử đội
Montpellier W
| Ngày thi đấu | H/A | VS | Tỷ số | Kết quả | O/U 2.5 | BTTS | Cor 9.5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
HOME | Marseille W | 0 - 3 | - | ||||
AWAY | Paris Saint Germain W | 2 - 2 | - | ||||
HOME | Nantes W | 1 - 2 | - | ||||
AWAY | Paris FC W | 1 - 2 | - | ||||
HOME | Lyon W | 1 - 5 | - | ||||
AWAY | Saint-Étienne W | 2 - 4 | - | ||||
HOME | Lens W | 3 - 1 | - | ||||
HOME | Strasbourg W | 2 - 0 | - | ||||
AWAY | Le Havre W | 2 - 3 | - | ||||
AWAY | Dijon W | 1 - 2 | - |
Over
Under
Yes
No
Đội hình
Strasbourg W
(N/A)
Montpellier W
(N/A)
Điểm trung bình cầu thủ
Chấn thương / Treo giò
Không có thông tin chấn thương/treo giò.
Bảng xếp hạng giải đấu
France Feminine Division 1
