France Feminine Division 1
Saint-Étienne W logo
Saint-Étienne W
Nantes W logo
Nantes W

Match Events

7'
C. Robillard
12'
J. Swierot
F. Bataillard
29'
S. Hornemann
34'
40'
L. Calba
49'
A. Toloba
90'
C. Cosme

Thống kê đội

France Feminine Division 1
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Saint-Étienne W
VS
Nantes W
12
Trận đã chơi
12
2 - 2 - 8
Kết quả
8 - 0 - 4
16.7%
% Thắng
66.7%
0.6
Bàn thắng
2
1.7
Bàn thua
1.9
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

Feminine Division 1 Đối đầu (H2H) 기록입니다.
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
9/6/2025
Saint-Étienne W
L 1 - 2 W
Nantes W
HOME
OY
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Saint-Étienne W Lịch sử đội

Saint-Étienne W logo
Saint-Étienne W
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Marseille W1 - 0WUN-
HOME
Dijon W0 - 1LUN-
AWAY
FC Fleury 91 W0 - 0DUN-
AWAY
Lens W0 - 1LUN-
HOME
Paris Saint Germain W1 - 4LOY-
AWAY
Strasbourg W0 - 2LUN-
HOME
Montpellier W4 - 2WOY-
AWAY
Le Havre W0 - 0DUN-
HOME
Marseille W0 - 4LON-
AWAY
Paris FC W0 - 2LUN-

Nantes W Lịch sử đội

Nantes W logo
Nantes W
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Paris FC W2 - 1WOY-
HOME
Strasbourg W0 - 1LUN-
HOME
Marseille W3 - 0WON-
AWAY
Montpellier W2 - 1WOY-
AWAY
FC Fleury 91 W2 - 1WOY-
HOME
Le Havre W2 - 1WOY-
HOME
Dijon W1 - 2LOY-
AWAY
Lyon W1 - 6LOY-
HOME
Paris FC W3 - 1WOY-
AWAY
Lens W4 - 3WOY-

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Đội hình

Saint-Étienne W

Saint-Étienne W

(N/A)

Nantes W

Nantes W

(N/A)

Điểm trung bình cầu thủ

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

France Feminine Division 1
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
1Lyon W1111004954433WWWWW
2Paris Saint Germain W1182128121626DDWWW
3Paris FC W117222071323DDWWW
4Nantes W117042222021LWWWW
5FC Fleury 91 W115241413117LDWLL
6Dijon W11434915-615WDLWD
7Strasbourg W113441115-413WDLLW
8Marseille W113261422-811WLLWD
9Le Havre W11227923-148LLLLL
10Lens W112271230-188WDWLL
11Montpellier W112181626-107LDLLL
12Saint-Étienne W11128620-145LDLLL
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ