France
Feminine Division 1
Saint-Étienne W
Nantes W
Match Events
7'
C. Robillard
12'
J. Swierot
F. Bataillard
29'
S. Hornemann
34'
40'
L. Calba
49'
A. Toloba
90'
C. Cosme
Thống kê đội
France Feminine Division 1
So sánh thống kê đội
Saint-Étienne W
VS
Nantes W
12
Trận đã chơi
12
2 - 2 - 8
Kết quả
8 - 0 - 4
16.7%
% Thắng
66.7%
0.6
Bàn thắng
2
1.7
Bàn thua
1.9
Trung bình giải đấu
Đối đầu (H2H)
Feminine Division 1 Đối đầu (H2H) 기록입니다.
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi
Lịch sử đội
Saint-Étienne W Lịch sử đội
Saint-Étienne W
| Ngày thi đấu | H/A | VS | Tỷ số | Kết quả | O/U 2.5 | BTTS | Cor 9.5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
AWAY | Marseille W | 1 - 0 | - | ||||
HOME | Dijon W | 0 - 1 | - | ||||
AWAY | FC Fleury 91 W | 0 - 0 | - | ||||
AWAY | Lens W | 0 - 1 | - | ||||
HOME | Paris Saint Germain W | 1 - 4 | - | ||||
AWAY | Strasbourg W | 0 - 2 | - | ||||
HOME | Montpellier W | 4 - 2 | - | ||||
AWAY | Le Havre W | 0 - 0 | - | ||||
HOME | Marseille W | 0 - 4 | - | ||||
AWAY | Paris FC W | 0 - 2 | - |
Nantes W Lịch sử đội
Nantes W
| Ngày thi đấu | H/A | VS | Tỷ số | Kết quả | O/U 2.5 | BTTS | Cor 9.5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
AWAY | Paris FC W | 2 - 1 | - | ||||
HOME | Strasbourg W | 0 - 1 | - | ||||
HOME | Marseille W | 3 - 0 | - | ||||
AWAY | Montpellier W | 2 - 1 | - | ||||
AWAY | FC Fleury 91 W | 2 - 1 | - | ||||
HOME | Le Havre W | 2 - 1 | - | ||||
HOME | Dijon W | 1 - 2 | - | ||||
AWAY | Lyon W | 1 - 6 | - | ||||
HOME | Paris FC W | 3 - 1 | - | ||||
AWAY | Lens W | 4 - 3 | - |
Over
Under
Yes
No
Đội hình
Saint-Étienne W
(N/A)
Nantes W
(N/A)
Điểm trung bình cầu thủ
Chấn thương / Treo giò
Không có thông tin chấn thương/treo giò.
Bảng xếp hạng giải đấu
France Feminine Division 1
