France Feminine Division 1
Paris Saint Germain W logo
Paris Saint Germain W
Paris FC W logo
Paris FC W
Match Events
17'
H. Sangare
S. Karchaoui
44'
G. Mbock
72'

Thống kê đội

France Feminine Division 1
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Paris Saint Germain W
VS
Paris FC W
10
Trận đã chơi
10
7 - 2 - 1
Kết quả
7 - 1 - 2
70%
% Thắng
70%
2.6
Bàn thắng
2
1.3
Bàn thua
0.7
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

Feminine Division 1
No head-to-head data available.
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Paris Saint Germain W Lịch sử đội

Paris Saint Germain W logo
Paris Saint Germain W
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Montpellier W2 - 2DOY-
AWAY
Marseille W5 - 1WOY-
AWAY
Saint-Étienne W4 - 1WOY-
HOME
FC Fleury 91 W4 - 0WON-
HOME
Le Havre W2 - 0WUN-
AWAY
Strasbourg W1 - 0WUN-
HOME
Dijon W1 - 0WUN-
AWAY
Lyon W1 - 6LOY-
HOME
Nantes W5 - 2WOY-
AWAY
Lens W1 - 1DUY-

Paris FC W Lịch sử đội

Paris FC W logo
Paris FC W
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Strasbourg W0 - 0DUN-
HOME
Le Havre W3 - 0WON-
HOME
Montpellier W2 - 1WOY-
AWAY
Lens W2 - 1WOY-
AWAY
Lyon W0 - 1LUN-
HOME
Marseille W6 - 1WOY-
AWAY
Nantes W1 - 3LOY-
HOME
Saint-Étienne W2 - 0WUN-
AWAY
FC Fleury 91 W2 - 0WUN-
HOME
Dijon W2 - 0WUN-

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Tỷ lệ cược

1x2
Paris Saint Germain W
HOME
1.95
DRAW
3.5
Paris FC W
AWAY
3.1
2.5 OVER/UNDER
OVER
1.65
UNDER
2.2
BTTS
YES
1.57
NO
2.25
Đội hình
Paris Saint Germain W

Paris Saint Germain W

(N/A)

Paris FC W

Paris FC W

(N/A)

Điểm trung bình cầu thủ

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

France Feminine Division 1
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
1Lyon W1111004954433WWWWW
2Paris Saint Germain W1182128121626DDWWW
3Paris FC W117222071323DDWWW
4Nantes W117042222021LWWWW
5FC Fleury 91 W115241413117LDWLL
6Dijon W11434915-615WDLWD
7Strasbourg W113441115-413WDLLW
8Marseille W113261422-811WLLWD
9Le Havre W11227923-148LLLLL
10Lens W112271230-188WDWLL
11Montpellier W112181626-107LDLLL
12Saint-Étienne W11128620-145LDLLL
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ