France
Feminine Division 1
Paris FC W
Paris Saint Germain W
Thống kê đội
France Feminine Division 1
So sánh thống kê đội
Paris FC W
VS
Paris Saint Germain W
22
Trận đã chơi
22
15 - 3 - 4
Kết quả
17 - 3 - 2
68.2%
% Thắng
77.3%
2.1
Bàn thắng
2.4
0.7
Bàn thua
0.8
Trung bình giải đấu
Đối đầu (H2H)
Feminine Division 1
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi
Lịch sử đội
Paris FC W Lịch sử đội
Paris FC W
| Ngày thi đấu | H/A | VS | Tỷ số | Kết quả | O/U 2.5 | BTTS | Cor 9.5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
HOME | Lens W | 6 - 2 | - | ||||
AWAY | Dijon W | 2 - 1 | - | ||||
AWAY | Montpellier W | 2 - 0 | - | ||||
HOME | FC Fleury 91 W | 2 - 1 | - | ||||
AWAY | Saint-Étienne W | 3 - 0 | - | ||||
HOME | Strasbourg W | 3 - 0 | - | ||||
AWAY | Le Havre W | 4 - 0 | - | ||||
HOME | Paris Saint Germain W | 0 - 3 | - | ||||
AWAY | Marseille W | 3 - 0 | - | ||||
HOME | Lyon W | 0 - 0 | - |
Paris Saint Germain W Lịch sử đội
Paris Saint Germain W
| Ngày thi đấu | H/A | VS | Tỷ số | Kết quả | O/U 2.5 | BTTS | Cor 9.5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
HOME | Strasbourg W | 2 - 0 | - | ||||
AWAY | FC Fleury 91 W | 2 - 0 | - | ||||
HOME | Saint-Étienne W | 2 - 0 | - | ||||
AWAY | Nantes W | 2 - 1 | - | ||||
AWAY | Montpellier W | 3 - 2 | - | ||||
HOME | Marseille W | 2 - 1 | - | ||||
HOME | Lens W | 3 - 0 | - | ||||
AWAY | Paris FC W | 3 - 0 | - | ||||
HOME | Lyon W | 0 - 1 | - | ||||
AWAY | Le Havre W | 4 - 0 | - |
Over
Under
Yes
No
Đội hình
Thông tin đội hình hiện chưa có. Sẽ được cập nhật 1 giờ trước khi trận đấu bắt đầu.
Điểm trung bình cầu thủ
Chấn thương / Treo giò
Không có thông tin chấn thương/treo giò.
Bảng xếp hạng giải đấu
France Feminine Division 1
