France Feminine Division 1
Paris FC W logo
Paris FC W
Paris Saint Germain W logo
Paris Saint Germain W

Thống kê đội

France Feminine Division 1
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Paris FC W
VS
Paris Saint Germain W
22
Trận đã chơi
22
15 - 3 - 4
Kết quả
17 - 3 - 2
68.2%
% Thắng
77.3%
2.1
Bàn thắng
2.4
0.7
Bàn thua
0.8
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

Feminine Division 1
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
2/7/2026HOME
Paris FC W
L 0 - 3 W
Paris Saint Germain W
ON
12/20/2025
Paris FC W
D 0 - 0 D
Paris Saint Germain W
AWAY
UN
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Paris FC W Lịch sử đội

Paris FC W logo
Paris FC W
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Lens W6 - 2WOY-
AWAY
Dijon W2 - 1WOY-
AWAY
Montpellier W2 - 0WUN-
HOME
FC Fleury 91 W2 - 1WOY-
AWAY
Saint-Étienne W3 - 0WON-
HOME
Strasbourg W3 - 0WON-
AWAY
Le Havre W4 - 0WON-
HOME
Paris Saint Germain W0 - 3LON-
AWAY
Marseille W3 - 0WON-
HOME
Lyon W0 - 0DUN-

Paris Saint Germain W Lịch sử đội

Paris Saint Germain W logo
Paris Saint Germain W
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Strasbourg W2 - 0WUN-
AWAY
FC Fleury 91 W2 - 0WUN-
HOME
Saint-Étienne W2 - 0WUN-
AWAY
Nantes W2 - 1WOY-
AWAY
Montpellier W3 - 2WOY-
HOME
Marseille W2 - 1WOY-
HOME
Lens W3 - 0WON-
AWAY
Paris FC W3 - 0WON-
HOME
Lyon W0 - 1LUN-
AWAY
Le Havre W4 - 0WON-

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No
Đội hình

Thông tin đội hình hiện chưa có. Sẽ được cập nhật 1 giờ trước khi trận đấu bắt đầu.

Điểm trung bình cầu thủ

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

France Feminine Division 1
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
1Lyon W1111004954433WWWWW
2Paris Saint Germain W1182128121626DDWWW
3Paris FC W117222071323DDWWW
4Nantes W117042222021LWWWW
5FC Fleury 91 W115241413117LDWLL
6Dijon W11434915-615WDLWD
7Strasbourg W113441115-413WDLLW
8Marseille W113261422-811WLLWD
9Le Havre W11227923-148LLLLL
10Lens W112271230-188WDWLL
11Montpellier W112181626-107LDLLL
12Saint-Étienne W11128620-145LDLLL
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ