France Feminine Division 1
Marseille W logo
Marseille W
Paris FC W logo
Paris FC W

Match Events

31'
M. Garbino
41'
H. Sangare
45'
S. Scott
46'
K. Jedlinska
M. Bourdieu
52'

Thống kê đội

France Feminine Division 1
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Marseille W
VS
Paris FC W
13
Trận đã chơi
13
3 - 3 - 7
Kết quả
7 - 3 - 3
23.1%
% Thắng
53.8%
1.2
Bàn thắng
1.6
1.8
Bàn thua
0.7
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

Feminine Division 1 Đối đầu (H2H) 기록입니다.
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
10/18/2025
Marseille W
L 1 - 6 W
Paris FC W
HOME
OY
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Marseille W Lịch sử đội

Marseille W logo
Marseille W
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
FC Fleury 91 W1 - 1DUY-
HOME
Saint-Étienne W0 - 1LUN-
AWAY
Montpellier W3 - 0WON-
AWAY
Nantes W0 - 3LON-
HOME
Paris Saint Germain W1 - 5LOY-
HOME
Lens W2 - 0WUN-
AWAY
Dijon W1 - 1DUY-
HOME
Strasbourg W0 - 0DUN-
AWAY
Paris FC W1 - 6LOY-
AWAY
Saint-Étienne W4 - 0WON-

Paris FC W Lịch sử đội

Paris FC W logo
Paris FC W
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Lyon W0 - 0DUN-
HOME
Nantes W1 - 2LOY-
AWAY
Paris Saint Germain W0 - 0DUN-
AWAY
Strasbourg W0 - 0DUN-
HOME
Le Havre W3 - 0WON-
HOME
Montpellier W2 - 1WOY-
AWAY
Lens W2 - 1WOY-
AWAY
Lyon W0 - 1LUN-
HOME
Marseille W6 - 1WOY-
AWAY
Nantes W1 - 3LOY-

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Tỷ lệ cược

1x2
Marseille W
HOME
6.5
DRAW
3.9
Paris FC W
AWAY
1.42
2.5 OVER/UNDER
OVER
1.7
UNDER
2.1
BTTS
YES
1.83
NO
1.83

Đội hình

Marseille W

Marseille W

(N/A)

Paris FC W

Paris FC W

(N/A)

Điểm trung bình cầu thủ

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

France Feminine Division 1
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
Premiere Ligue, Women
1Lyon W1111004954433WWWWW
2Paris Saint Germain W1182128121626DDWWW
3Paris FC W117222071323DDWWW
4Nantes W117042222021LWWWW
5FC Fleury 91 W115241413117LDWLL
6Dijon W11434915-615WDLWD
7Strasbourg W113441115-413WDLLW
8Marseille W113261422-811WLLWD
9Le Havre W11227923-148LLLLL
10Lens W112271230-188WDWLL
11Montpellier W112181626-107LDLLL
12Saint-Étienne W11128620-145LDLLL
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ