France Feminine Division 1
Lens W logo
Lens W
FC Fleury 91 W logo
FC Fleury 91 W

Match Events

R. Lejeune
6'
24'
A. Butel
31'
S. Chossenotte
C. Bertrand
37'
A. Gbedjissi
39'
63'
C. Caputo
M. Revelli
79'
90'
E. Laurent
90'
E. Laurent

Thống kê đội

France Feminine Division 1
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Lens W
VS
FC Fleury 91 W
14
Trận đã chơi
14
2 - 4 - 8
Kết quả
6 - 4 - 4
14.3%
% Thắng
42.9%
1.1
Bàn thắng
1.2
2.3
Bàn thua
1.1
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

Feminine Division 1 Đối đầu (H2H) 기록입니다.
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
11/1/2025
Lens W
L 0 - 4 W
FC Fleury 91 W
HOME
ON
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Lens W Lịch sử đội

Lens W logo
Lens W
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Nantes W2 - 2DOY-
HOME
Strasbourg W0 - 1LUN-
AWAY
Lyon W0 - 1LUN-
HOME
Le Havre W2 - 1WOY-
AWAY
Dijon W1 - 1DUY-
HOME
Saint-Étienne W1 - 0WUN-
AWAY
Marseille W0 - 2LUN-
HOME
Paris FC W1 - 2LOY-
AWAY
FC Fleury 91 W0 - 4LON-
AWAY
Montpellier W1 - 3LOY-

FC Fleury 91 W Lịch sử đội

FC Fleury 91 W logo
FC Fleury 91 W
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Montpellier W1 - 0WUN-
HOME
Marseille W1 - 1DUY-
AWAY
Le Havre W1 - 1DUY-
AWAY
Lyon W0 - 3LON-
HOME
Saint-Étienne W0 - 0DUN-
AWAY
Strasbourg W3 - 0WON-
HOME
Nantes W1 - 2LOY-
AWAY
Paris Saint Germain W0 - 4LON-
HOME
Lens W4 - 0WON-
AWAY
Dijon W1 - 1DUY-

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Đội hình

Lens W

Lens W

(N/A)

FC Fleury 91 W

FC Fleury 91 W

(N/A)

Điểm trung bình cầu thủ

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

France Feminine Division 1
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
1Lyon W1111004954433WWWWW
2Paris Saint Germain W1182128121626DDWWW
3Paris FC W117222071323DDWWW
4Nantes W117042222021LWWWW
5FC Fleury 91 W115241413117LDWLL
6Dijon W11434915-615WDLWD
7Strasbourg W113441115-413WDLLW
8Marseille W113261422-811WLLWD
9Le Havre W11227923-148LLLLL
10Lens W112271230-188WDWLL
11Montpellier W112181626-107LDLLL
12Saint-Étienne W11128620-145LDLLL
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ