France Feminine Division 1
Le Havre W logo
Le Havre W
Paris Saint Germain W logo
Paris Saint Germain W

Match Events

45'
M. Kanjinga
J. Nassi
61'
77'
R. Leuchter
80'
M. Kanjinga
85'
P. Dudek
89'
T. Samoura

Thống kê đội

France Feminine Division 1
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Le Havre W
VS
Paris Saint Germain W
12
Trận đã chơi
12
2 - 3 - 7
Kết quả
8 - 3 - 1
16.7%
% Thắng
66.7%
0.8
Bàn thắng
2.5
2
Bàn thua
1.1
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

Feminine Division 1 Đối đầu (H2H) 기록입니다.
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
11/1/2025
Le Havre W
L 0 - 2 W
Paris Saint Germain W
HOME
UN
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Le Havre W Lịch sử đội

Le Havre W logo
Le Havre W
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
FC Fleury 91 W1 - 1DUY-
AWAY
Lens W1 - 2LOY-
HOME
Lyon W0 - 7LON-
AWAY
Paris FC W0 - 3LON-
HOME
Dijon W0 - 1LUN-
AWAY
Nantes W1 - 2LOY-
AWAY
Paris Saint Germain W0 - 2LUN-
HOME
Saint-Étienne W0 - 0DUN-
AWAY
FC Fleury 91 W0 - 1LUN-
HOME
Montpellier W3 - 2WOY-

Paris Saint Germain W Lịch sử đội

Paris Saint Germain W logo
Paris Saint Germain W
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Dijon W4 - 0WON-
HOME
Paris FC W0 - 0DUN-
HOME
Montpellier W2 - 2DOY-
AWAY
Marseille W5 - 1WOY-
AWAY
Saint-Étienne W4 - 1WOY-
HOME
FC Fleury 91 W4 - 0WON-
HOME
Le Havre W2 - 0WUN-
AWAY
Strasbourg W1 - 0WUN-
HOME
Dijon W1 - 0WUN-
AWAY
Lyon W1 - 6LOY-

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Tỷ lệ cược

1x2
Le Havre W
HOME
11
DRAW
5.25
Paris Saint Germain W
AWAY
1.22
2.5 OVER/UNDER
OVER
1.57
UNDER
2.35
BTTS
YES
2.1
NO
1.67

Đội hình

Le Havre W

Le Havre W

(N/A)

Paris Saint Germain W

Paris Saint Germain W

(N/A)

Điểm trung bình cầu thủ

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

France Feminine Division 1
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
1Lyon W1111004954433WWWWW
2Paris Saint Germain W1182128121626DDWWW
3Paris FC W117222071323DDWWW
4Nantes W117042222021LWWWW
5FC Fleury 91 W115241413117LDWLL
6Dijon W11434915-615WDLWD
7Strasbourg W113441115-413WDLLW
8Marseille W113261422-811WLLWD
9Le Havre W11227923-148LLLLL
10Lens W112271230-188WDWLL
11Montpellier W112181626-107LDLLL
12Saint-Étienne W11128620-145LDLLL
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ